land-lubbing

/'lænd,lʌbiɳ/
Học thuật
Thân thiện
land-lubbing

A sailor feels out of place in the land-lubbing world of the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quen sống trên cạn: Tình trạng hoặc đặc điểm của một người không quen thuộc với biển cả hoặc cuộc sống trên tàu, thường dùng để chỉ sự vụng về hoặc thiếu kinh nghiệm trong môi trường hàng hải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His land-lubbing was obvious when he got seasick on the calmest water. (Sự quen sống trên cạn của anh ta thật rõ ràng khi anh ta say sóng ngay cả trên mặt nước phẳng lặng nhất.)
    • The old sailor teased the new recruits for their land-lubbing. (Người thủy thủ già trêu chọc các tân binh sự quen sống trên cạn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show one's land-lubbing": thể hiện sự thiếu kinh nghiệm hoặc vụng về khi ở trên biển.
    • He showed his land-lubbing by not knowing how to tie a basic sailor's knot. (Anh ta thể hiện sự quen sống trên cạn của mình bằng việc không biết buộc một nút thủy thủ cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Landlubber (n): người sống trên cạn, người không quen với biển (thường dùng với ý mỉa mai hoặc trêu chọc).
    • The captain called the nervous passengers a bunch of landlubbers. (Vị thuyền trưởng gọi những hành khách lo lắng kia một người sống trên cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrestrial inclination: khuynh hướng sống trên cạn.
  • Inexperience at sea: thiếu kinh nghiệm trên biển.
Thành ngữ liên quan
  • To have sea legs: quen với việc đi trên tàu biển (trái nghĩa với "land-lubbing").
    • After a week on the ship, I finally got my sea legs and my land-lubbing days were over. (Sau một tuần trên tàu, cuối cùng tôi đã quen chịu sóng những ngày quen sống trên cạn đã chấm dứt.)
land-lubbing

A sailor feels out of place in the land-lubbing world of the city.

danh từ
  1. sự quen sống trên cạn