land-tax

/'lændtæks/
Học thuật
Thân thiện
land-tax

The farmer pays his land-tax at the village office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế ruộng đất: Một loại thuế trực thu được chính phủ đánh vào giá trị hoặc quyền sử dụng đất đai. Đây một khoản phí định kỳ chủ sở hữu hoặc người sử dụng đất phải nộp cho nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government increased the land-tax to fund public infrastructure. (Chính phủ đã tăng thuế ruộng đất để tài trợ cho cơ sở hạ tầng công cộng.)
    • Farmers are concerned about the high rate of land-tax this year. (Nông dân lo ngại về mức thuế ruộng đất cao trong năm nay.)
    • Paying the annual land-tax is a legal obligation for all landowners. (Nộp thuế ruộng đất hàng năm nghĩa vụ pháp của tất cả chủ đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to levy/impose a land-tax": đánh thuế/áp đặt thuế ruộng đất.

    • The new administration decided to levy a land-tax on unused plots. (Chính quyền mới quyết định đánh thuế ruộng đất lên các đất bỏ hoang.)
  • "to be exempt from land-tax": được miễn thuế ruộng đất.

    • Agricultural land used for rice cultivation is exempt from land-tax. (Đất nông nghiệp trồng lúa được miễn thuế ruộng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Property tax (n): thuế tài sản (thường bao gồm cả thuế đất thuế nhà cửa, công trình trên đất).
  • Real estate tax (n): thuế bất động sản.
  • Land value tax (n): thuế giá trị đất đai (một dạng thuế đánh riêng vào giá trị của đất).
Từ đồng nghĩa
  • Ground rent: tiền thuê đất (trong một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa tương tự như một khoản phí cho nhà nước).
  • Land revenue: thu nhập từ đất đai (thường chỉ khoản thu của chính phủ từ đất).
Lưu ý sử dụng
  • "Land-tax" một danh từ ghép. Khi sử dụng, cần phân biệt với các loại thuế khác như "income tax" (thuế thu nhập) hay "sales tax" (thuế bán hàng).
  • Trong nhiều hệ thống hiện đại, "land-tax" có thể được tích hợp vào "property tax" (thuế tài sản) rộng hơn.
land-tax

The farmer pays his land-tax at the village office.

danh từ
  1. thuế ruộng đất