landaulet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe ô tô nửa mui: Một kiểu xe ô tô cổ điển, thường có phần mui phía sau có thể gập xuống được, trong khi phần mui phía trước cố định hoặc cũng có thể gập xuống. Đây là một loại xe sang trọng, phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Xứ lanđô nhỏ: Một nghĩa cổ, ít dùng, chỉ một vùng đất nhỏ hoặc lãnh địa nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le riche industriel se déplaçait dans un élégant landaulet. (Vị công nghiệp gia giàu có di chuyển bằng một chiếc landaulet thanh lịch.)
- Ce landaulet ancien est exposé au musée de l'automobile. (Chiếc landaulet cổ này được trưng bày tại bảo tàng ô tô.)
- (Nghĩa cổ) : Le seigneur possédait un petit landaulet près de la rivière. (Vị lãnh chúa sở hữu một xứ lanđô nhỏ gần con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Landaulet de parade": landaulet dùng trong các đoàn diễu hành, lễ nghi.
- Le landaulet de parade du maire était décoré de fleurs. (Chiếc landaulet diễu hành của thị trưởng được trang trí bằng hoa.)
"Landaulet transformable": landaulet có thể biến đổi (mui gập hoàn toàn).
- Ils ont restauré un landaulet transformable des années 1930. (Họ đã phục chế một chiếc landaulet có thể biến đổi từ những năm 1930.)
Biến thể và từ gần giống
Landau (danh từ giống đực): Một kiểu xe ngựa bốn bánh có mui gập được, là tiền thân của landaulet ô tô.
- La famille royale voyageait en landau. (Gia đình hoàng gia du hành bằng xe landau.)
Cabriolet (danh từ giống đực): Xe ô tô mui trần hoặc mui gập.
- Il préfère conduire un cabriolet en été. (Anh ấy thích lái một chiếc cabriolet vào mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Berline découvrable (nữ): Xe berline có thể mở mui (một thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa).
- Voiture à capote semi-rigide (nữ): Xe ô tô có mui bán cứng (cách mô tả tính năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống đực
- xe ô tô nửa mui
- (từ cũ, nghĩa cũ) xứ lanđô nhỏ