landgrave

/'lændgreiv/
Học thuật
Thân thiện
landgrave

Le landgrave inspecte ses terres depuis son château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lãnh chúa (ở Đức thời Trung Cổ): "landgrave" là một tước hiệu quý tộc cao cấp, tương đương với công tước, ở một số lãnh địa thuộc Đế chế La Thần thánh trong thời kỳ Trung Cổ đầu thời kỳ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le landgrave de Thuringe était un prince puissant. (Lãnh chúa xứ Thuringe là một vị vương hầu quyền lực.)
    • Ce titre de landgrave était héréditaire. (Tước hiệu lãnh chúa nàycha truyền con nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Landgraviat": Lãnh địa do một "landgrave" cai trị.
    • Le landgraviat de Hesse était une région importante. (Lãnh địa Hesse là một vùng quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Landgravine (danh từ giống cái): Phu nhân của một "landgrave" hoặc một nữ lãnh chúa cai trị.
    • La landgravine gouvernait avec sagesse. (Nữ lãnh chúa cai trị một cách khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Seigneur (nam tước, lãnh chúa): Một tước hiệu quý tộc nói chung, có thể thấp hơn.
  • Comte (bá tước): Một tước hiệu thường thấp hơn "landgrave".
  • Prince territorial (vương hầu): Một thuật ngữ chung chỉ các lãnh chúa chủ quyền trên lãnh thổ của mình.
Lưu ý về cách dùng
  • "Landgrave" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, sách giáo khoa hoặc tác phẩm nói về lịch sử châu Âu thời Trung Cổ Cận đại. Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
landgrave

Le landgrave inspecte ses terres depuis son château.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lãnh chúa (Đức)

Từ có nhắc đến "landgrave"