landing craft

/'lændiɳkra:ft/
Học thuật
Thân thiện
landing craft

A landing craft approaches the sandy beach to deliver soldiers and supplies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ: Một loại tàu thuyền quân sự được thiết kế đặc biệt để vận chuyển đưa binh lính, phương tiện hoặc trang thiết bị từ tàu lớn ngoài khơi lên bãi biển hoặc bờ sông trong các chiến dịch đổ bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The landing craft approached the beach under heavy fire. (Chiếc tàu đổ bộ tiến vào bãi biển dưới làn đạn dày đặc.)
    • Several landing crafts were used to transport tanks to the shore. (Nhiều xuồng đổ bộ đã được sử dụng để vận chuyển xe tăng vào bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amphibious landing craft": tàu đổ bộ đệm khí hoặc tàu đổ bộ lưỡng cư, khả năng di chuyển trên cả mặt nước đất liền.
    • Modern amphibious landing crafts can travel over water and land. (Các tàu đổ bộ lưỡng cư hiện đại có thể di chuyển trên nước trên cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Landing ship (n): tàu đổ bộ (thường lớn hơn , có thể chở nhiều binh lính thiết bị hơn).
  • LCVP (Landing Craft, Vehicle, Personnel) (n): Một loại xuồng đổ bộ phổ biến trong Thế chiến II, dùng để chở xe cộ binh lính.
Từ đồng nghĩa
  • Assault craft: tàu tấn công (đổ bộ).
  • Amphibious vehicle: phương tiện lưỡng cư (trong ngữ cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "landing craft")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "landing craft")

landing craft

A landing craft approaches the sandy beach to deliver soldiers and supplies.

danh từ
  1. tàu đổ bộ, xuồng đổ b