landing net
/'lændiɳnet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vợt hứng cá: Một dụng cụ câu cá có hình dạng giống như một chiếc vợt hoặc một cái túi lưới gắn trên một cán dài, dùng để vớt con cá đã câu được từ dưới nước lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Always use a landing net to bring the fish ashore safely. (Luôn luôn sử dụng một chiếc vợt hứng cá để đưa cá lên bờ một cách an toàn.)
- He forgot his landing net, so he had to pull the fish in by the line. (Anh ấy quên mang theo vợt hứng cá, vì vậy phải kéo con cá lên bằng dây câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To scoop up a fish with a landing net": Dùng vợt hứng cá để xúc/múc con cá lên.
- Once the fish was tired, she carefully scooped it up with her landing net. (Một khi con cá đã mệt, cô ấy cẩn thận dùng vợt hứng cá của mình để xúc nó lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Net (n): Lưới, vợt (nghĩa chung).
- Fishing net (n): Lưới đánh cá (loại lưới lớn hơn, dùng để đánh bắt chứ không phải để vớt từng con cá đã câu).
Từ đồng nghĩa
- Fish net (trong ngữ cảnh này): Lưới/vợt dành cho cá. (Lưu ý: "landing net" là một loại cụ thể và chuyên dụng hơn).
danh từ
- vợt hứng (cá khi câu được)