landing-place

/'lændiɳpleis/
Học thuật
Thân thiện
landing-place

The small boat approaches the landing-place by the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bến tàu: Một nơi được xác định hoặc xây dựng để tàu thuyền có thể cập bến, đón trả hành khách hoặc hàng hóa.
    • Bãi hạ cánh: Một khu vực (có thể không chính thức hoặc tạm thời) được dùng để máy bay tiếp đất, thường không phải một sân bay đầy đủ tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small boat approached the landing-place on the riverbank. (Con thuyền nhỏ tiến về phía bến tàu trên bờ sông.)
    • The pilot identified a flat field to use as an emergency landing-place. (Phi công đã xác định một cánh đồng bằng phẳng để sử dụng làm bãi hạ cánh khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "designated landing-place": bến tàu/bãi hạ cánh được chỉ định.

    • All ferries must use the designated landing-place. (Tất cả phà phải sử dụng bến tàu được chỉ định.)
  • "makeshift landing-place": bãi hạ cánh tạm thời.

    • They cleared the area to create a makeshift landing-place for the helicopter. (Họ dọn dẹp khu vực để tạo một bãi hạ cánh tạm thời cho trực thăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Landing (n): Sự hạ cánh; sự cập bến; bậc thangchiếu nghỉ.
  • Landing stage (n): Cầu tàu, bến tàu (một cấu trúc cụ thể).
  • Dock (n): Bến tàu, ụ tàu (thường cơ sở vật chất phức tạp hơn).
  • Airstrip (n): Đường băng, bãi đáp (thường dành cho máy bay).
Từ đồng nghĩa
  • Quay: Bến tàu.
  • Jetty: Cầu tàu, đê chắn sóng.
  • Pier: Cầu cảng.
  • Airfield: Sân bay, bãi đáp (máy bay).
landing-place

The small boat approaches the landing-place by the riverbank.

danh từ
  1. bến tàu
  2. bãi hạ cánh (máy bay)