landlady

/'læn,leidi/
danh từ
  1. bà chủ nhà (nhà cho thuê)
  2. bà chủ nhà trọ, bà chủ khách sạn
  3. mụ địa ch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "landlady"

landlady
The landlady collects the rent from her tenant.