landlessness
/'lændlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không có ruộng đất: Trạng thái của một cá nhân, gia đình hoặc nhóm người không sở hữu bất kỳ mảnh đất nào để canh tác, sinh sống hoặc làm tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Widespread landlessness is a major cause of rural poverty. (Tình trạng không có ruộng đất phổ biến là một nguyên nhân chính của nghèo đói nông thôn.)
- The new policy aims to address the issue of landlessness among the indigenous community. (Chính sách mới nhằm giải quyết vấn đề không có đất đai trong cộng đồng bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cycle of landlessness": vòng luẩn quẩn của tình trạng không có đất.
- Without intervention, families can be trapped in a cycle of landlessness for generations. (Nếu không có sự can thiệp, các gia đình có thể mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn không có đất qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Landless (adj): không có ruộng đất.
- Landless farmers often work as laborers on others' fields. (Những nông dân không có đất thường làm thuê trên đồng ruộng của người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Lack of land ownership: sự thiếu quyền sở hữu đất đai.
- Propertylessness (trong ngữ cảnh cụ thể về đất đai): tình trạng không có tài sản (đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'landlessness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'landlessness')
danh từ
- tình trạng không có ruộng đất