landlordism

/'lænlɔ:dizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ địa chủ, chế độ chiếm hữu ruộng đất: Hệ thống kinh tế - xã hội trong đó quyền sở hữu đất đai tập trung vào tay một tầng lớp địa chủ, những người cho người khác thuê lại để canh tác hoặc sử dụng thu lợi từ địa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The revolution aimed to abolish landlordism and redistribute land to the peasants. (Cuộc cách mạng nhằm mục đích xóa bỏ chế độ địa chủ phân phối lại đất đai cho nông dân.)
    • Landlordism was a major cause of rural poverty in many pre-industrial societies. (Chế độ địa chủ một nguyên nhân chính gây ra nghèo đóinông thôn trong nhiều xã hội tiền công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the evils of landlordism": những tệ nạn/tác hại của chế độ địa chủ.

    • The book exposes the evils of landlordism in 19th-century Ireland. (Cuốn sách vạch trần những tệ nạn của chế độ địa chủ ở Ireland thế kỷ 19.)
  • "to combat/oppose landlordism": đấu tranh/chống lại chế độ địa chủ.

    • The movement was formed to combat landlordism and unfair rents. (Phong trào được thành lập để chống lại chế độ địa chủ địa bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Landlord (n): địa chủ, chủ nhà (người cho thuê đất hoặc nhà).

    • The landlord collects rent from the tenants every month. (Người chủ nhà thu tiền thuê từ các người thuê mỗi tháng.)
  • Landlady (n): nữ địa chủ, bà chủ nhà.

Từ đồng nghĩa
  • Land tenure system: chế độ sở hữu/sử dụng đất đai.
  • Feudal landholding: chế độ sở hữu đất đai phong kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "landlordism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "landlordism")

danh từ
  1. chế độ địa chủ, chế độ chiếm hữu ruộng đất