landman
Định nghĩa
Danh từ: Người sống và làm việc trên đất liền, thường dùng để chỉ một người đàn ông làm nông nghiệp, canh tác hoặc sinh sống gắn bó với đất đai. Từ này đối lập với "seaman" (người đi biển) hoặc "airman" (người làm việc trên không).
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông làm việc trên đất liền đã dành cả cuộc đời để cày cấy ruộng lúa.)
- (Ở các làng chài, nhiều gia đình có cả người đi biển và người làm việc trên đất liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, "landman" có thể chỉ một người đàn ông sở hữu hoặc quản lý đất đai, đặc biệt trong các xã hội nông nghiệp truyền thống.
- The landman was responsible for overseeing the harvest on his estate. (Người làm việc trên đất liền chịu trách nhiệm giám sát mùa thu hoạch trên khu đất của mình.)
Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "farmer" (nông dân) hoặc "landowner" (chủ đất).
Biến thể và từ gần giống
- Land (danh từ): đất đai, đất liền.
- The land is fertile for growing crops. (Đất đai màu mỡ để trồng trọt.)
- Landowner (danh từ): chủ đất, người sở hữu đất.
- The landowner rented his fields to local farmers. (Chủ đất cho các nông dân địa phương thuê ruộng của mình.)
- Landsman (danh từ): người làm việc trên đất liền (dạng trung tính hơn, có thể dùng cho cả nam và nữ).
Từ đồng nghĩa
- Farmer: nông dân, người làm nông.
- Cultivator: người canh tác, người trồng trọt.
- Agriculturalist: nhà nông học, người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work the land: làm việc trên đất đai, canh tác.
- The landman works the land from dawn to dusk. (Người làm việc trên đất liền canh tác từ bình minh đến hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
- A man of the land: người gắn bó với đất đai, người sống bằng nghề nông.
- He is truly a man of the land, knowing every inch of his farm. (Anh ấy thực sự là người gắn bó với đất đai, biết từng tấc đất trên nông trại của mình.)