landmine
/'lændmain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả mìn (để trên mặt đất hoặc chôn dưới đất): Một loại vũ khí nổ được chôn giấu hoặc đặt trên mặt đất, phát nổ khi có người hoặc phương tiện đi qua.
- Mìn thả bằng dù: Một loại mìn được thả từ trên không xuống, thường được triển khai hàng loạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The area is still contaminated with landmines from the war. (Khu vực này vẫn còn bị ô nhiễm bởi mìn từ cuộc chiến.)
- Clearing landmines is a dangerous and costly process. (Rà phá mìn là một quá trình nguy hiểm và tốn kém.)
- The helicopter dropped several landmines across the field. (Máy bay trực thăng đã thả một số quả mìn xuống cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A political landmine": Một vấn đề nhạy cảm hoặc nguy hiểm trong chính trị hoặc xã hội, có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu bị chạm đến.
- Bringing up that historical issue is like stepping on a political landmine. (Đề cập đến vấn đề lịch sử đó giống như giẫm phải một quả mìn chính trị.)
"A social landmine": Một chủ đề hoặc tình huống trong xã hội dễ gây tranh cãi, xung đột hoặc tổn thương.
- Discussing salary differences can be a social landmine in the office. (Thảo luận về chênh lệch lương có thể là một quả mìn xã hội trong văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Anti-personnel mine (n): Mìn chống người (được thiết kế đặc biệt để sát thương con người).
- Anti-tank mine (n): Mìn chống tăng (được thiết kế để phá hủy xe tăng hoặc xe bọc thép).
- Minefield (n): Bãi mìn (một khu vực có nhiều mìn được gài).
Từ đồng nghĩa
- Boom (lóng, trong bối cảnh quân sự): Mìn.
- Explosive device: Thiết bị nổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "landmine")
Thành ngữ liên quan
- "To be a landmine": (Nghĩa ẩn dụ) Để chỉ một người hoặc tình huống rất dễ nổi giận hoặc bùng nổ.
- Be careful what you say to him today, he's a total landmine. (Hãy cẩn thận với những gì bạn nói với anh ta hôm nay, anh ta đúng là một quả mìn.)
- "To step on a landmine": (Nghĩa đen) Giẫm phải mìn. (Nghĩa bóng) Vô tình gây ra hoặc vướng vào một vấn đề nghiêm trọng và bất ngờ.
- His comment about the budget stepped on a landmine and started a huge argument. (Bình luận của anh ta về ngân sách đã giẫm phải mìn và bắt đầu một cuộc tranh cãi lớn.)
danh từ
- quả mìn (để trên mặt đất hoặc chôn dưới đất); mìn thả bằng d