landowska

landowska

A musician plays a piece by Landowska on the harpsichord.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Landowska tên của Wanda Landowska (1879-1959), một nghệ sĩ đàn harpsichord người Mỹ gốc Ba Lan. được biết đến với vai trò quan trọng trong việc hồi sinh sự quan tâm hiện đại đối với đàn harpsichord, một loại nhạc cụ cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Wanda Landowska một nghệ sĩ đàn harpsichord tiên phong, người đã hồi sinh âm nhạc Baroque.)
  • (Nhiều nhạc hiện đại ghi công Landowska đã đưa đàn harpsichord trở lại các phòng hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Landowska's legacy": di sản của Landowska, thường ám chỉ ảnh hưởng của đối với âm nhạc cổ điển.
    • Landowska's legacy includes her recordings of Bach's works. (Di sản của Landowska bao gồm các bản thu âm tác phẩm của Bach.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpsichordist (danh từ): nghệ sĩ chơi đàn harpsichord.
    • A skilled harpsichordist can bring out the nuances of Baroque music. (Một nghệ sĩ harpsichord lành nghề có thể làm nổi bật các sắc thái của âm nhạc Baroque.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng "nhà tiên phong" (pioneer) để mô tả vai trò của .
Các cụm từ liên quan
  • "Harpsichord revival": sự hồi sinh của đàn harpsichord.
    • The harpsichord revival in the 20th century was largely due to Landowska. (Sự hồi sinh của đàn harpsichord vào thế kỷ 20 phần lớn nhờ Landowska.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.

Từ gần giống