lentisk

/'lentisk/ Cách viết khác : (lentisk) /'lentisk/
Học thuật
Thân thiện
lentisk

A gardener carefully prunes a lentisk in a sunny botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nhũ hương: Một loại cây bụi thường xanh nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, được biết đến nhựa cây mùi thơm của . Tên khoa học Pistacia lentiscus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hills were covered with aromatic lentisk shrubs. (Những ngọn đồi được phủ đầy bởi các bụi cây nhũ hương thơm.)
    • Lentisk resin has been used since ancient times. (Nhựa cây nhũ hương đã được sử dụng từ thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lentisk oil": Dầu nhũ hương, được chiết xuất từ quả hoặc nhựa của cây lentisk.
    • Lentisk oil is sometimes used in traditional medicine and perfumery. (Dầu nhũ hương đôi khi được dùng trong y học cổ truyền ngành sản xuất nước hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastic tree: Tên gọi tiếng Anh khác cho cây lentisk, đặc biệt nhấn mạnh đến sản phẩm nhựa (mastic) của .
  • Pistacia lentiscus: Tên khoa học của cây lentisk.
Từ đồng nghĩa
  • Mastic tree: Cây nhũ hương (cùng chỉ một loài cây).
  • Evergreen pistache: Cây trắc bách diệp thường xanh (một cách gọi mô tả).
lentisk

A gardener carefully prunes a lentisk in a sunny botanical garden.

danh từ
  1. cây nhũ hương

Từ đồng nghĩa