landscape architecture
/'lænskeip'ɑ:kitektʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiến trúc cảnh quan: Một ngành chuyên môn liên quan đến việc thiết kế, quy hoạch, quản lý và bảo tồn các không gian ngoài trời, với mục tiêu đạt được sự hài hòa về môi trường, thẩm mỹ, chức năng và bền vững. Nó không chỉ giới hạn ở vườn hoa và công viên mà còn bao gồm quy hoạch đô thị, thiết kế khuôn viên, phục hồi môi trường và nhiều loại hình không gian công cộng và tư nhân khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studied landscape architecture at university because she wanted to design sustainable urban parks. (Cô ấy đã học kiến trúc cảnh quan ở đại học vì muốn thiết kế các công viên đô thị bền vững.)
- The landscape architecture of this historical site beautifully integrates the old ruins with modern walkways. (Kiến trúc cảnh quan của di tích lịch sử này tích hợp một cách tuyệt đẹp những tàn tích cổ với lối đi hiện đại.)
- Good landscape architecture can increase property values and improve community well-being. (Kiến trúc cảnh quan tốt có thể làm tăng giá trị bất động sản và cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The practice of landscape architecture": Việc hành nghề kiến trúc cảnh quan, bao gồm tất cả các hoạt động chuyên môn từ thiết kế, giám sát đến tư vấn.
- He has been in the practice of landscape architecture for over twenty years. (Ông ấy đã hành nghề kiến trúc cảnh quan được hơn hai mươi năm.)
Biến thể và từ liên quan
- Landscape architect (n): Kiến trúc sư cảnh quan - người hành nghề kiến trúc cảnh quan.
- We hired a landscape architect to redesign our backyard. (Chúng tôi thuê một kiến trúc sư cảnh quan để thiết kế lại sân sau.)
- Landscape design (n): Thiết kế cảnh quan - thường chỉ phần sáng tạo và lập kế hoạch cụ thể cho một dự án, có thể là một phần công việc của kiến trúc cảnh quan.
- The landscape design proposal includes native plants and a rainwater harvesting system. (Đề xuất thiết kế cảnh quan bao gồm cây bản địa và hệ thống thu gom nước mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Environmental design: Thiết kế môi trường (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm kiến trúc cảnh quan).
- Land planning: Quy hoạch đất đai (một khía cạnh quan trọng của kiến trúc cảnh quan, tập trung vào việc phân vùng và sử dụng đất).
Các cụm từ liên quan
- Sustainable landscape architecture: Kiến trúc cảnh quan bền vững - tập trung vào các giải pháp thân thiện với môi trường.
- The project is a leading example of sustainable landscape architecture in the region. (Dự án là một ví dụ đi đầu về kiến trúc cảnh quan bền vững trong khu vực.)
- Urban landscape architecture: Kiến trúc cảnh quan đô thị - chuyên về thiết kế không gian công cộng trong thành phố.
- Her firm specializes in urban landscape architecture, creating pocket parks and green corridors. (Công ty của cô ấy chuyên về kiến trúc cảnh quan đô thị, tạo ra các công viên nhỏ và hành lang xanh.)
danh từ
- nghệ thuật thiết kế vườn hoa và công viên