landscape-gardening
/'lænskeip,gɑ:dniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật xây dựng vườn hoa và công viên: "landscape-gardening" là một ngành nghệ thuật và kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế, sắp xếp và cải tạo cảnh quan ngoài trời, đặc biệt là các khu vườn, công viên và không gian xanh công cộng hoặc tư nhân, để tạo ra môi trường đẹp mắt và hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He studied landscape-gardening at university. (Anh ấy đã học nghệ thuật xây dựng vườn hoa và công viên ở trường đại học.)
- The beauty of the park is a testament to expert landscape-gardening. (Vẻ đẹp của công viên là minh chứng cho nghệ thuật xây dựng vườn hoa và công viên điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the principles of landscape-gardening": các nguyên tắc của nghệ thuật xây dựng vườn hoa và công viên.
- The book explains the basic principles of landscape-gardening. (Cuốn sách giải thích các nguyên tắc cơ bản của nghệ thuật xây dựng vườn hoa và công viên.)
Biến thể và từ gần giống
Landscape gardener (n): người làm vườn cảnh quan, chuyên gia thiết kế cảnh quan.
- We hired a landscape gardener to redesign our backyard. (Chúng tôi thuê một chuyên gia thiết kế cảnh quan để thiết kế lại sân sau.)
Landscape architecture (n): kiến trúc cảnh quan (một ngành rộng hơn, bao gồm cả quy hoạch không gian công cộng lớn).
- Landscape architecture often incorporates elements of urban planning. (Kiến trúc cảnh quan thường kết hợp các yếu tố của quy hoạch đô thị.)
Từ đồng nghĩa
- Garden design: thiết kế vườn.
- Horticultural design: thiết kế làm vườn (thiên về thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "landscape-gardening")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "landscape-gardening")
danh từ
- nghệ thuật xây dựng vườn hoa và công viên