landsturm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Quân hậu bị lớn tuổi (của Đức và Áo): "Landsturm" là một thuật ngữ lịch sử chỉ lực lượng dân quân hoặc quân hậu bị, bao gồm những người đàn ông có độ tuổi từ trung niên trở lên, được huy động trong thời kỳ chiến tranh. Lực lượng này thường được thành lập khi cần huy động tối đa nhân lực cho quốc phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le landsturm a été mobilisé pendant la Première Guerre mondiale. (Lực lượng quân hậu bị lớn tuổi đã được huy động trong Thế chiến thứ nhất.)
- Le service dans le landsturm concernait les hommes plus âgés. (Nghĩa vụ trong lực lượng quân hậu bị lớn tuổi áp dụng cho những người đàn ông lớn tuổi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être appelé au landsturm": được gọi nhập ngũ vào lực lượng quân hậu bị lớn tuổi.
- Mon grand-père a été appelé au landsturm en 1914. (Ông nội tôi đã được gọi nhập ngũ vào lực lượng quân hậu bị lớn tuổi năm 1914.)
Biến thể và từ gần giống
- Landwehr (n.f): Một thuật ngữ lịch sử khác chỉ lực lượng dự bị hoặc quân đội địa phương, thường bao gồm những người đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự chính quy. (Khác với "landsturm" thường chỉ lực lượng lớn tuổi hơn hoặc được huy động trong tình huống khẩn cấp hơn).
Từ đồng nghĩa
- Réserve (âgée) (n.f): Lực lượng dự bị (lớn tuổi).
- Milice (n.f): Dân quân, lực lượng vũ trang địa phương (có thể bao gồm ý nghĩa tương tự trong bối cảnh lịch sử).
danh từ giống đực
- (sử học) quân hậu bị lớn tuổi (Đức, Aó)