landward
/'lændwəd/ Cách viết khác : (landwards) /'lændwədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về phía đất liền, về phía bờ: Chỉ hướng di chuyển hoặc quay mặt từ biển, sông, hồ vào phía trong đất liền.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The storm forced the ship to turn landward. (Cơn bão buộc con tàu phải quay đầu về phía đất liền.)
- We walked landward from the beach to find shelter. (Chúng tôi đi bộ từ bãi biển về phía đất liền để tìm chỗ trú ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the landward side": phía đất liền, phía bờ.
- The castle's landward side was heavily fortified. (Mặt phía đất liền của lâu đài được củng cố vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Landwards (phó từ): một biến thể khác của "landward", cùng nghĩa.
- They sailed landwards as the sun set. (Họ lái thuyền về phía đất liền khi mặt trời lặn.)
Từ đồng nghĩa
- Shoreward: về phía bờ.
- Inland: vào sâu trong đất liền (có thể chỉ hướng hoặc vị trí).
Từ trái nghĩa
- Seaward: về phía biển.
- Offshore: ra khơi, xa bờ.
phó từ
- về phía bờ, về phía đất liền