langoureux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bạc nhược, uể oải, lừ đừ: Trạng thái thiếu sức sống, mệt mỏi, chậm chạp, thường do bệnh tật, yếu đuối hoặc do thời tiết.
- Ưu tư mơ mộng; tương tư: Trạng thái mơ màng, đắm chìm trong suy tư hoặc nỗi nhớ nhung da diết, thường mang sắc thái lãng mạn, dịu dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il marchait d'un pas langoureux sous la chaleur. (Anh ấy bước đi uể oải dưới cái nóng.)
- Elle avait un regard langoureux en pensant à son amour lointain. (Cô ấy có một ánh mắt mơ màng tương tư khi nghĩ về người yêu xa xôi.)
- Une mélodie langoureuse résonnait dans la pièce. (Một giai điệu dịu dàng, mơ màng vang lên trong căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un air langoureux": Một vẻ uể oải, mơ màng.
- Il écoutait la musique avec un air langoureux. (Anh ta nghe nhạc với một vẻ mặt mơ màng.)
"Une chaleur langoureuse": Một cơn nóng oi ả, làm người ta mệt mỏi, uể oải.
- La chaleur langoureuse de l'après-midi invitait à la sieste. (Cơn nóng oi ả uể oải của buổi chiều mời gọi một giấc ngủ trưa.)
Biến thể và từ gần giống
Langoureusement (trạng từ): Một cách uể oải, mơ màng.
- Elle s'étira langoureusement sur le canapé. (Cô ấy duỗi người một cách uể oải trên ghế sofa.)
Langueur (danh từ giống cái): Sự uể oải, sự mệt mỏi rã rời; nỗi buồn mơ màng, sự tương tư.
- La langueur de l'été. (Sự uể oải của mùa hè.)
- La langueur de l'amour. (Nỗi buồn tương tư của tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Léthargique: Lờ đờ, hôn mê, thiếu sinh khí.
- Apathique: Thờ ơ, lãnh đạm, vô cảm.
- Mélancolique: U sầu, đăm chiêu (thường gắn với nỗi buồn sâu lắng hơn là sự mệt mỏi thể xác).
- Nonchalant: Lơ đãng, hờ hững.
Từ trái nghĩa
- Énergique: Mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng.
- Vif: Nhanh nhẹn, hoạt bát, sôi nổi.
- Dynamique: Năng động.
- Alerte: Tỉnh táo, nhanh nhạy.
Thành ngữ liên quan
- Tomber dans la langueur: Rơi vào trạng thái uể oải, ủ rũ, mất hết sinh khí.
- Depuis son départ, elle tombe dans la langueur. (Kể từ khi anh ấy ra đi, cô ấy rơi vào trạng thái u sầu, tương tư.)
tính từ
- bạc nhược, uể oải, lừ đừ
- Air langoureuxvẻ uể oải
- ưu tư mơ mộng; tương tư