langsyne

/'læɳ'sain/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thời xưa, ngày xưa (đã qua): "langsyne" chỉ một thời kỳ trong quá khứ, thường gợi nhớ với sự hoài niệm, nhớ nhung.
    • Những ký ức về thời đã qua: "langsyne" cũng có thể ám chỉ chính những ký ức hoặc cảm giác nhớ về quá khứ.
  2. Phó từ:

    • Ngày xưa, thuở xưa: "langsyne" được dùng để mô tả một sự việc xảy ra trong quá khứ xa xôi, chủ yếu trong phương ngữ Scotland (Ê-cốt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We sang songs of langsyne by the fire. (Chúng tôi hát những bài ca về ngày xưa bên đống lửa.)
    • His stories are filled with memories of langsyne. (Những câu chuyện của ông ấy chứa đầy ký ức về thuở xưa.)
  • Phó từ:

    • They lived there langsyne. (Họ đã từng sốngđó ngày xưa.)
    • Langsyne, this valley was covered in forest. (Thuở xưa, thung lũng này được bao phủ bởi rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auld Lang Syne": Đây cụm từ nổi tiếng, tựa đề một bài hát dân gian Scotland thường được hát vào đêm Giao thừa để tưởng nhớ bạn bè thời gian đã qua. Nghĩa đen "những ngày xưa thân ái" hoặc " những kỷ niệm xưa".
    • It's tradition to sing "Auld Lang Syne" at midnight on New Year's Eve. (Theo truyền thống, người ta hát bài "Auld Lang Syne" vào lúc nửa đêm đêm Giao thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Auld Lang Syne (cụm danh từ cố định): Tên bài hát, biểu tượng cho sự hoài niệm về tình bạn quá khứ.
  • Yesteryear (danh từ): Năm tháng đã qua, thời xưa (có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn ngoài Scotland).
Từ đồng nghĩa
  • Old times (danh từ): ngày xưa, thời .
  • Days of yore (cụm danh từ): thời xa xưa (cổ văn).
  • Formerly (phó từ): ngày trước, trước kia.
  • Long ago (cụm phó từ): đã lâu, từ lâu.
Thành ngữ liên quan
  • "For auld lang syne": những kỷ niệm xưa, tình bạn cũ. Đây cụm từ trong lời bài hát, thường dùng để nói về việc nhớ về quá khứ một cách trân trọng.
    • Let's raise a glass for auld lang syne. (Hãy nâng cốc những kỷ niệm xưa.)
danh từ & phó từ
  1. (Ê-cốt) ngày xưa, thuở xưa

Từ chứa "langsyne"