languedocien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) vùng Languedoc: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho vùng Languedoc ở miền Nam nước Pháp.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Languedoc: Một phương ngữ hoặc ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Oc (Langue d'Oc), được nói truyền thống ở vùng Languedoc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine languedocienne est réputée. (Ẩm thực vùng Languedoc rất nổi tiếng.)
- Un village languedocien typique. (Một ngôi làng điển hình của vùng Languedoc.)
Danh từ giống đực:
- Il étudie le languedocien. (Anh ấy đang nghiên cứu tiếng Languedoc.)
- Le languedocien est une variété de l'occitan. (Tiếng Languedoc là một biến thể của tiếng Occitan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler languedocien": Nói tiếng Languedoc.
- Mon grand-père parlait encore languedocien. (Ông tôi vẫn còn nói tiếng Languedoc.)
"En languedocien": Bằng tiếng Languedoc.
- Traduire un texte en languedocien. (Dịch một văn bản sang tiếng Languedoc.)
Biến thể và từ gần giống
Languedocienne (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "languedocien".
- Une tradition languedocienne. (Một truyền thống của vùng Languedoc.)
- Elle est une Languedocienne. (Cô ấy là một người phụ nữ vùng Languedoc.)
Occitan (danh từ giống đực, tính từ): Tiếng Occitan, (thuộc) vùng Occitanie. Đây là tên gọi chung cho nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng Languedoc.
- Langue d'Oc (cụm danh từ giống cái): Tên gọi lịch sử cho các ngôn ngữ ở miền Nam nước Pháp, trong đó có tiếng Languedoc.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'adjectif (tính từ): Méridional (miền Nam), du Midi (của miền Nam nước Pháp) – nhưng ít cụ thể hơn.
- Pour le nom (danh từ): Dialecte occitan du Languedoc (phương ngữ Occitan của vùng Languedoc).
Lưu ý về cách dùng
- Khi viết hoa (Languedocien/Languedocienne), từ này có thể dùng như danh từ chỉ người dân của vùng Languedoc.
- Un Languedocien (một người đàn ông vùng Languedoc).
- Une Languedocienne (một người phụ nữ vùng Languedoc).
- Khi viết thường (languedocien), nó chủ yếu được dùng như tính từ hoặc để chỉ ngôn ngữ.
tính từ
- (thuộc) xứ Lăng-gơ-đốc
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Lăng-gơ-đốc