languedocien

Học thuật
Thân thiện
languedocien

Le languedocien est une langue parlée dans le sud de la France.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) vùng Languedoc: Chỉ những nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho vùng Languedoc ở miền Nam nước Pháp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Languedoc: Một phương ngữ hoặc ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Oc (Langue d'Oc), được nói truyền thốngvùng Languedoc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cuisine languedocienne est réputée. (Ẩm thực vùng Languedoc rất nổi tiếng.)
    • Un village languedocien typique. (Một ngôi làng điển hình của vùng Languedoc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il étudie le languedocien. (Anh ấy đang nghiên cứu tiếng Languedoc.)
    • Le languedocien est une variété de l'occitan. (Tiếng Languedoc là một biến thể của tiếng Occitan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler languedocien": Nói tiếng Languedoc.

    • Mon grand-père parlait encore languedocien. (Ông tôi vẫn còn nói tiếng Languedoc.)
  • "En languedocien": Bằng tiếng Languedoc.

    • Traduire un texte en languedocien. (Dịch một văn bản sang tiếng Languedoc.)
Biến thể từ gần giống
  • Languedocienne (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "languedocien".

    • Une tradition languedocienne. (Một truyền thống của vùng Languedoc.)
    • Elle est une Languedocienne. ( ấymột người phụ nữ vùng Languedoc.)
  • Occitan (danh từ giống đực, tính từ): Tiếng Occitan, (thuộc) vùng Occitanie. Đâytên gọi chung cho nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng Languedoc.

  • Langue d'Oc (cụm danh từ giống cái): Tên gọi lịch sử cho các ngôn ngữmiền Nam nước Pháp, trong đó có tiếng Languedoc.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'adjectif (tính từ): Méridional (miền Nam), du Midi (của miền Nam nước Pháp) – nhưng ít cụ thể hơn.
  • Pour le nom (danh từ): Dialecte occitan du Languedoc (phương ngữ Occitan của vùng Languedoc).
Lưu ý về cách dùng
  • Khi viết hoa (Languedocien/Languedocienne), từ này có thể dùng như danh từ chỉ người dân của vùng Languedoc.
    • Un Languedocien (một người đàn ông vùng Languedoc).
    • Une Languedocienne (một người phụ nữ vùng Languedoc).
  • Khi viết thường (languedocien), chủ yếu được dùng như tính từ hoặc để chỉ ngôn ngữ.
languedocien

Le languedocien est une langue parlée dans le sud de la France.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Lăng--đốc
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Lăng--đốc