langueter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xẻ mộng rìa (một tấm ván): Hành động tạo ra một rãnh hoặc một gờ dọc theo cạnh của một tấm ván để nó có thể khớp với một tấm ván khác có phần tương ứng (rãnh hoặc gờ), thường dùng trong việc lót sàn nhà hoặc ghép ván.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut langueter ces planches avant de les poser. (Phải xẻ mộng rìa những tấm ván này trước khi đặt chúng.)
- La machine à langueter est utilisée pour un assemblage précis. (Máy xẻ mộng rìa được dùng để ghép nối một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "langueter une planche": xẻ mộng rìa một tấm ván.
- Le menuisier a langueté toutes les planches du parquet. (Người thợ mộc đã xẻ mộng rìa tất cả các tấm ván sàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Languetage (danh từ giống đực): hành động xẻ mộng rìa, kỹ thuật ghép mộng rìa.
- Le languetage assure une jonction solide entre les lames de parquet. (Kỹ thuật ghép mộng rìa đảm bảo mối nối chắc chắn giữa các thanh ván sàn.)
- Languette (danh từ giống cái): cái mộng, cái gờ (phần nhô ra để khớp vào rãnh).
- La languette de cette planche s'insère dans la rainure de la suivante. (Mộng của tấm ván này khớp vào rãnh của tấm kế tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Rainurer (ngoại động từ): tạo rãnh, xẻ rãnh (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho việc ghép ván sàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- xẻ mộng rìa (một tấm ván để ghép vào một tấm ván khác có rãnh rìa, như khi lót sàn nhà)