languishment

/'læɳgwiʃmənt/
Học thuật
Thân thiện
languishment

A patient lies in bed with a look of languishment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ốm mòn, sự tiều tuỵ: Trạng thái suy nhược, yếu ớt về thể chất, thường do bệnh tật, thiếu dinh dưỡng hoặc điều kiện khắc nghiệt kéo dài.
    • Sự uể oải, sự thiếu sinh khí: Trạng thái tinh thần mệt mỏi, thiếu năng lượng động lực, không hứng thú hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prisoner's languishment was evident after years in the dark cell. (Sự ốm mòn của nhân rõ ràng sau nhiều năm trong xà lim tối tăm.)
    • A feeling of languishment came over her on the hot, humid afternoon. (Một cảm giác uể oải ập đến với vào buổi chiều nóng ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a state of languishment": trong tình trạng tiều tuỵ/uể oải.
    • The abandoned garden was in a state of languishment. (Khu vườn bị bỏ hoang đang trong tình trạng tiều tuỵ.)
  • "Languishment of the spirit": sự suy kiệt tinh thần.
    • The monotonous routine led to a languishment of the spirit. (Thói quen đơn điệu dẫn đến sự suy kiệt tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Languish (động từ): trở nên yếu ớt, tiều tuỵ; sống trong cảnh khốn khổ.
    • The plants languished without water. (Cây cối trở nên tiều tuỵ khi không nước.)
  • Languid (tính từ): uể oải, chậm chạp, thiếu sinh lực.
    • She gave a languid wave. ( ấy vẫy tay một cách uể oải.)
  • Languor (danh từ): sự uể oải, sự mệt mỏi; trạng thái tĩnh lặng, êm đềm.
    • The languor of a summer day. (Sự êm đềm của một ngày .)
Từ đồng nghĩa
  • Debilitation: sự làm suy nhược, sự suy yếu.
  • Lassitude: sự mệt mỏi, uể oải.
  • Enervation: sự suy nhược, kiệt sức.
  • Listlessness: sự thờ ơ, thiếu sinh khí.
Từ trái nghĩa
  • Vigor/Vigour: sức sống mãnh liệt, sinh lực.
  • Vitality: sức sống, sinh khí.
  • Energy: năng lượng.
  • Robustness: sự cường tráng, mạnh mẽ.
languishment

A patient lies in bed with a look of languishment.

danh từ
  1. sự ốm mòn, sự tiều tuỵ
  2. sự uể oải