languissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Uể oải, lờ đờ, trì trệ: Dùng để miêu tả trạng thái thiếu sức sống, năng lượng hoặc sự chậm chạp, không sôi nổi.
- (Văn học) Tương tư: Trong văn chương, có thể chỉ trạng thái mơ màng, buồn bã vì nhớ nhung, yêu đơn phương.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ốm mòn, tàn lụi dần: Cách dùng cũ để miêu tả sự yếu ớt, héo mòn dần về thể chất hoặc sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un regard languissant (Một cái nhìn lờ đờ.)
- Une conversation languissante (Một cuộc trò chuyện uể oải.)
- Un commerce languissant (Một nền buôn bán trì trệ.)
- Une mélodie languissante (Một giai điệu đầy tương tư / sầu muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être languissant": Ở trong trạng thái uể oải, thiếu sinh khí.
- L'atmosphère de la réunion était languissante. (Bầu không khí của cuộc họp thật uể oải.)
- "Un sourire languissant": Một nụ cười mơ màng, yếu ớt, thường gợi sự buồn bã hoặc yếu đuối.
- Elle lui adressa un sourire languissant. (Cô ấy gửi đến anh một nụ cười mơ màng.)
Biến thể và từ gần giống
- Languir (động từ): Uể oải, héo mòn, mòn mỏi chờ đợi.
- La plante languit sans eau. (Cây cối héo mòn khi thiếu nước.)
- Languissement (danh từ): Sự uể oải, sự trì trệ; (văn chương) nỗi tương tư.
- Le languissement de l'économie (Sự trì trệ của nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Apathique: Thờ ơ, lãnh đạm.
- Mou: Yếu ớt, thiếu sinh lực.
- Mélancolique: U sầu, buồn bã (đặc biệt trong ngữ cảnh văn chương).
Từ trái nghĩa
- Vif: Nhanh nhẹn, sôi nổi.
- Dynamique: Năng động.
- Vigoureux: Mạnh mẽ, tràn đầy sức sống.
Thành ngữ liên quan
- "Pousser un soupir languissant": Thở dài một cách sầu muộn, mơ màng.
- Elle poussa un soupir languissant en repensant à lui. (Cô ấy thở dài sầu muộn khi nghĩ lại về anh ta.)
tính từ
- uể oải, lờ đờ, trì trệ
- Regard languissantcái nhìn lờ đờ
- Conversation languissantecâu chuyện uể oải
- Commerce languissantbuôn bán trì trệ
- (văn học) tương tư
- (từ cũ, nghĩa cũ) ốm mòn, tàn lụi dần
- Enfant languissantđứa trẻ ốm mòn
- Des arbres languissantsnhững cây tàn lụi dần