lanigerous
/læ'nifərəs/ Cách viết khác : (lanigerous) /læ'nidʤərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có len, có lông len: Mô tả đặc điểm của một loài động vật có bộ lông dày, mềm, giống như len.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sheep are lanigerous animals. (Cừu là loài động vật có len.)
- The lanigerous coat of the alpaca is highly valued. (Bộ lông len của lạc đà alpaca được đánh giá rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong khoa học, học thuật hoặc mô tả kỹ thuật để chỉ đặc điểm sinh học của động vật.
- The study focused on the skin of lanigerous species. (Nghiên cứu tập trung vào da của các loài có lông len.)
Biến thể và từ gần giống
- Laniger (danh từ, hiếm gặp): Một sinh vật có lông len.
- Laniferous (tính từ): Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa là "có mang lông len" hoặc "sản sinh ra len".
Từ đồng nghĩa
- Wool-bearing: Mang lông len.
- Fleecy: Có lông xoăn và dày như len.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan