lanigerous

/læ'nifərəs/ Cách viết khác : (lanigerous) /læ'nidʤərəs/
Học thuật
Thân thiện
lanigerous

The sheep is a lanigerous animal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • len, lông len: Mô tả đặc điểm của một loài động vật bộ lông dày, mềm, giống như len.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sheep are lanigerous animals. (Cừu loài động vật len.)
    • The lanigerous coat of the alpaca is highly valued. (Bộ lông len của lạc đà alpaca được đánh giá rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong khoa học, học thuật hoặc mô tả kỹ thuật để chỉ đặc điểm sinh học của động vật.
    • The study focused on the skin of lanigerous species. (Nghiên cứu tập trung vào da của các loài lông len.)
Biến thể từ gần giống
  • Laniger (danh từ, hiếm gặp): Một sinh vật lông len.
  • Laniferous (tính từ): Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa "có mang lông len" hoặc "sản sinh ra len".
Từ đồng nghĩa
  • Wool-bearing: Mang lông len.
  • Fleecy: lông xoăn dày như len.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
lanigerous

The sheep is a lanigerous animal.

tính từ
  1. len, lông len