lanlaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lười biếng, sự uể oải: Trạng thái không muốn hoạt động, làm việc hoặc suy nghĩ; sự thiếu năng lượng và nhiệt huyết.
- Sự chậm chạp, sự ì ạch: Chỉ sự vận hành hoặc tiến triển một cách chậm chạp, thiếu nhịp độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le lanlaire du dimanche matin est difficile à surmonter. (Sự uể oải của sáng Chủ nhật thật khó vượt qua.)
- Il a regardé la pluie tomber avec un profond lanlaire. (Anh ấy nhìn mưa rơi với một sự lười biếng sâu sắc.)
- Le lanlaire de l'économie préoccupe le gouvernement. (Sự ì ạch của nền kinh tế khiến chính phủ lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans le lanlaire": rơi vào trạng thái lười biếng, uể oải.
- Après les vacances, il est difficile de ne pas tomber dans le lanlaire. (Sau kỳ nghỉ, thật khó để không rơi vào sự uể oải.)
Biến thể và từ gần giống
- Languir (động từ): héo mòn, uể oải, trì trệ.
- La plante languit sans eau. (Cây héo mòn đi khi không có nước.)
- Languissant, e (tính từ): uể oải, mệt mỏi, yếu ớt.
- Un sourire languissant. (Một nụ cười uể oải.)
- Languissement (danh từ): sự héo mòn, sự uể oải (thường dùng cho cảm xúc hoặc thực vật).
Từ đồng nghĩa
- Paresse: sự lười biếng.
- Mollesse: sự mềm yếu, sự uể oải.
- Lenteur: sự chậm chạp.
- Apathie: sự thờ ơ, lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
- Énergie: năng lượng, sinh lực.
- Dynamisme: sự năng động.
- Vivacité: sự nhanh nhẹn, sự sôi nổi.
- Entrain: sự hăng hái, nhiệt tình.