lanlaire

Học thuật
Thân thiện
lanlaire

Le lanlaire du dimanche matin est difficile à surmonter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lười biếng, sự uể oải: Trạng thái không muốn hoạt động, làm việc hoặc suy nghĩ; sự thiếu năng lượng nhiệt huyết.
    • Sự chậm chạp, sự ì ạch: Chỉ sự vận hành hoặc tiến triển một cách chậm chạp, thiếu nhịp độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lanlaire du dimanche matin est difficile à surmonter. (Sự uể oải của sáng Chủ nhật thật khó vượt qua.)
    • Il a regardé la pluie tomber avec un profond lanlaire. (Anh ấy nhìn mưa rơi với một sự lười biếng sâu sắc.)
    • Le lanlaire de l'économie préoccupe le gouvernement. (Sự ì ạch của nền kinh tế khiến chính phủ lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le lanlaire": rơi vào trạng thái lười biếng, uể oải.
    • Après les vacances, il est difficile de ne pas tomber dans le lanlaire. (Sau kỳ nghỉ, thật khó để không rơi vào sự uể oải.)
Biến thể từ gần giống
  • Languir (động từ): héo mòn, uể oải, trì trệ.
    • La plante languit sans eau. (Cây héo mòn đi khi không nước.)
  • Languissant, e (tính từ): uể oải, mệt mỏi, yếu ớt.
    • Un sourire languissant. (Một nụ cười uể oải.)
  • Languissement (danh từ): sự héo mòn, sự uể oải (thường dùng cho cảm xúc hoặc thực vật).
Từ đồng nghĩa
  • Paresse: sự lười biếng.
  • Mollesse: sự mềm yếu, sự uể oải.
  • Lenteur: sự chậm chạp.
  • Apathie: sự thờ ơ, lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
  • Énergie: năng lượng, sinh lực.
  • Dynamisme: sự năng động.
  • Vivacité: sự nhanh nhẹn, sự sôi nổi.
  • Entrain: sự hăng hái, nhiệt tình.
lanlaire

Le lanlaire du dimanche matin est difficile à surmonter.