lanolin

/'lænəli:n/
Học thuật
Thân thiện
lanolin

A jar of lanolin cream sits on a bathroom shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỡ lông cừu: Một chất béo màu vàng, nhờn, được chiết xuất từ len của cừu. Đây một chất làm mềm da tự nhiên.
    • Lanôlin: Tên gọi thương mại phổ biến cho chất béo từ len cừu đã được tinh chế, thường được sử dụng trong mỹ phẩm dược phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lanolin is a key ingredient in many moisturizing creams. (Lanôlin một thành phần chính trong nhiều loại kem dưỡng ẩm.)
    • This ointment contains pure lanolin to soothe dry skin. (Loại thuốc mỡ này chứa lanôlin nguyên chất để làm dịu làn da khô.)
    • Wool wax, also known as lanolin, protects sheep's wool from the weather. (Sáp len, còn được gọi là lanôlin, bảo vệ lông cừu khỏi thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrous lanolin": Lanôlin ngậm nước, dạng lanôlin đã được xử lý để chứa một lượng nước nhất định, thường dùng làm chất nền cho thuốc mỡ.

    • Hydrous lanolin is preferred for its softer consistency. (Lanôlin ngậm nước được ưa chuộng độ đặc mềm mại hơn.)
  • "Anhydrous lanolin": Lanôlin khan, lanôlin tinh khiết không chứa nước.

    • Anhydrous lanolin forms a protective barrier on the skin. (Lanôlin khan tạo thành một hàng rào bảo vệ trên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanolin alcohol (n): Rượu lanôlin, một thành phần nguồn gốc từ lanôlin, được sử dụng làm chất nhũ hóa làm mềm.

    • Lanolin alcohol helps mix oil and water in lotions. (Rượu lanôlin giúp trộn dầu nước trong các loại kem dưỡng thể.)
  • Lanolated (adj): chứa lanôlin.

    • This is a lanolated hand cream. (Đây một loại kem tay chứa lanôlin.)
Từ đồng nghĩa
  • Wool wax: Sáp len (tên gọi kỹ thuật).
  • Wool fat: Mỡ len (tên gọi thông thường).
  • Agnolin: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho lanôlin.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lanolin".

lanolin

A jar of lanolin cream sits on a bathroom shelf.

danh từ
  1. lanolin mỡ lông cừu