lanoline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lanolin, mỡ lông cừu: Một chất sáp tự nhiên được tiết ra từ tuyến bã nhờn của cừu, phủ lên lông của chúng để bảo vệ. Trong công nghiệp, nó được tinh chế và sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc da do đặc tính dưỡng ẩm và làm mềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lanoline est utilisée dans de nombreuses crèmes hydratantes. (Lanolin được sử dụng trong nhiều loại kem dưỡng ẩm.)
- Cette pommade contient de la lanoline pour adoucir la peau. (Loại thuốc mỡ này chứa lanolin để làm mềm da.)
- La lanoline pure est extraite de la laine de mouton. (Lanolin nguyên chất được chiết xuất từ len cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lanoline anhydre": Lanolin khan (đã loại bỏ nước).
- La lanoline anhydre est un ingrédient précieux en pharmacie. (Lanolin khan là một thành phần quý trong dược phẩm.)
"Lanoline de qualité pharmaceutique": Lanolin chất lượng dược phẩm.
- Seule la lanoline de qualité pharmaceutique est utilisée dans ce médicament. (Chỉ có lanolin chất lượng dược phẩm mới được dùng trong loại thuốc này.)
Biến thể và từ gần giống
Lanolique (adj): (thuộc về) lanolin.
- Acide lanolique (Axit lanolinic).
Lanolin (danh từ tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một chất.
Từ đồng nghĩa
- Graisse de laine: Mỡ len (cách gọi khác của lanolin).
- Cire de laine: Sáp len.
Thông tin thêm
- Nguồn gốc: Từ "lanoline" bắt nguồn từ tiếng Latinh "lana" (len) và "oleum" (dầu).
- Ứng dụng: Ngoài mỹ phẩm, lanoline còn được dùng để bảo vệ da khỏi bị kích ứng, chữa lành vết nứt nẻ và là một thành phần trong son dưỡng môi.
danh từ giống cái
- (hóa học) lanolin, mỡ lông cừu