lanoxin
Định nghĩa
Danh từ: - Lanoxin là một loại thuốc (tên thương mại là Lanoxin) được bào chế từ digitalis, dùng để điều trị suy tim sung huyết hoặc rối loạn nhịp tim; giúp tim đập mạnh hơn và hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed Lanoxin for the patient with heart failure.)
- (Lanoxin helps improve heart function in people with arrhythmia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Liều lượng Lanoxin": chỉ lượng thuốc cụ thể được chỉ định.
- Liều lượng Lanoxin cần được điều chỉnh dựa trên chức năng thận của bệnh nhân. (The dosage of Lanoxin should be adjusted based on the patient's kidney function.)
"Tác dụng phụ của Lanoxin": các phản ứng không mong muốn khi dùng thuốc.
- Các tác dụng phụ của Lanoxin có thể bao gồm buồn nôn, chóng mặt và rối loạn nhịp tim. (Side effects of Lanoxin may include nausea, dizziness, and arrhythmia.)
Biến thể và từ gần giống
- Digitalis (danh từ): nhóm hợp chất từ cây mao địa hoàng, là nguồn gốc của Lanoxin.
- Digoxin (danh từ): một dạng digitalis glycoside khác, tương tự Lanoxin về công dụng.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc trợ tim: chỉ chung các loại thuốc hỗ trợ chức năng tim.
- Glycoside tim: nhóm thuốc có nguồn gốc từ digitalis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Lanoxin".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lanoxin".