lansat
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả lansat: Một loại quả mọng màu vàng, vị chua ngọt, có nguồn gốc từ Đông Ấn Độ (khu vực Đông Nam Á). Quả thường mọc thành chùm, có vỏ mỏng, ruột trong suốt, hạt nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Quả lansat là loại trái cây phổ biến ở Đông Nam Á vào mùa mưa.)
- (Tôi đã mua một chùm lansat tươi từ chợ hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lansat tree": cây lansat (cây thân gỗ nhỏ, cao khoảng 10-15 mét, thuộc họ xoan).
- The lansat tree in our garden bears fruit every year. (Cây lansat trong vườn nhà tôi ra quả mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lanzones (danh từ): tên gọi khác của quả lansat, phổ biến ở Philippines.
- Lanzones are often sold in bundles at local markets. (Lanzones thường được bán theo chùm ở các chợ địa phương.)
- Langsat (danh từ): biến thể chính tả khác của lansat.
Từ đồng nghĩa
- Duku: một loại quả cùng họ với lansat, có vị ngọt hơn, vỏ dày hơn.
- Longan: quả nhãn (tương tự về hình dạng và kết cấu, nhưng khác loài).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs dành riêng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "lansat".