lansing

lansing

The state capitol building stands in Lansing, Michigan.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lansing: Thủ phủ của tiểu bang Michigan, Hoa Kỳ; nằmphía nam Michigan trên sông Grand.

dụ sử dụng
  • (Lansing thủ phủ của Michigan nơi tọa lạc của Đại học Bang Michigan.)
  • (Nhiều tòa nhà chính phủ nằmtrung tâm thành phố Lansing.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Lansing": thành phố Lansing.

    • The city of Lansing was named after John Lansing Jr., a delegate to the Constitutional Convention. (Thành phố Lansing được đặt theo tên John Lansing Jr., một đại biểu của Hội nghị Lập hiến.)
  • "Greater Lansing area": khu vực Đại Lansing (vùng đô thị xung quanh thành phố).

    • The Greater Lansing area has a population of over 500,000 people. (Khu vực Đại Lansing dân số hơn 500.000 người.)
Biến thể từ gần giống
  • Lansingite (danh từ): cư dân của Lansing.
    • Lansingites are proud of their city's history. (Người dân Lansing tự hào về lịch sử thành phố của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ phủ Michigan: cách gọi thay thế cho Lansing.
    • The capital of Michigan is often referred to simply as the Michigan capital. (Thủ phủ của Michigan thường được gọi đơn giản thủ phủ Michigan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Lansing".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lansing".

Từ gần giống