lantern
/'læntən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn lồng: Một loại đèn di động, thường có khung bảo vệ bằng kim loại, gỗ hoặc giấy bọc kín xung quanh nguồn sáng (như nến hoặc đèn dầu) để che chắn ngọn lửa khỏi gió.
- Đèn xách, đèn cầm tay: Một thiết bị chiếu sáng có tay cầm, dùng để soi sáng khi di chuyển.
- (Kiến trúc) Cửa trời, tháp đèn: Một cấu trúc trên mái nhà hoặc vòm, có các cửa sổ để lấy ánh sáng tự nhiên hoặc thông gió cho không gian bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children carried colorful paper lanterns in the festival parade. (Bọn trẻ cầm những chiếc đèn lồng giấy đủ màu sắc trong đám rước lễ hội.)
- The old fisherman used a kerosene lantern to light his way home. (Người ngư dân già dùng một chiếc đèn xách dầu hỏa để soi đường về nhà.)
- The lantern on the roof of the hall provides beautiful natural light during the day. (Cửa trời trên mái của hội trường mang lại ánh sáng tự nhiên tuyệt đẹp vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lantern jaw": Hàm lantern, dùng để miêu tả khuôn mặt với phần hàm dưới rất thon và nhô ra, tạo cảm giác gầy gò.
- The actor was known for his distinctive lantern jaw. (Nam diễn viên được biết đến với hàm lantern đặc trưng.)
- "Lantern slide": Ảnh lantern, một loại ảnh dương bản trên kính, được chiếu lên bằng đèn magic lantern (một thiết bị chiếu sơ khai), thường dùng trong các bài giảng hoặc giải trí thế kỷ 19-20.
Biến thể và từ gần giống
- Magic lantern (n): Đèn chiếu ảnh cổ, tiền thân của máy chiếu phim hiện đại.
- Lanternfly (n): Một loài côn trùng có cánh với phần đầu mở rộng giống hình chiếc đèn lồng.
- Storm lantern (n): Đèn bão, một loại đèn lồng được thiết kế đặc biệt để chống chịu gió mạnh và mưa.
Từ đồng nghĩa
- Lamp: Đèn (nói chung, có thể không có vỏ bọc di động).
- Torch (Anh-Mỹ: flashlight): Đèn pin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lantern")
Thành ngữ liên quan
- To hold a lantern to/for someone: (Nghĩa đen) Cầm đèn soi đường cho ai; (Nghĩa bóng) Giúp đỡ, hướng dẫn hoặc làm sáng tỏ vấn đề cho ai đó.
- His mentor held a lantern for him during the difficult research process. (Người cố vấn của anh ấy đã soi đường cho anh trong quá trình nghiên cứu đầy khó khăn.)
danh từ
- đèn lồng, đèn xách
- (kiến trúc) cửa trời (ở mái nhà)