lanthanide

Học thuật
Thân thiện
lanthanide

Un chimiste examine un échantillon de lanthanide dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Kim loại họ lantan, kim loại đất hiếm: Chỉ một trong số các nguyên tố hóa học thuộc nhóm lantan, từ lantan (La) đến luteti (Lu) trong bảng tuần hoàn. Chúngcác kim loại tính chất hóa học tương tự nhau thường được gọi chung là "đất hiếm".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le néodyme est un lanthanide utilisé dans les aimants puissants. (Neodym là một kim loại họ lantan được sử dụng trong các nam châm mạnh.)
    • Les lanthanides sont essentiels pour la fabrication des écrans plats et des éoliennes. (Các kim loại họ lantan rất cần thiết cho việc chế tạo màn hình phẳng tuabin gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Série des lanthanides": Dãy lantanide, chỉ toàn bộ 15 nguyên tố từ lantan đến luteti.
    • La série des lanthanides occupe une place particulière dans le tableau périodique. (Dãy lantanide chiếm một vị trí đặc biệt trong bảng tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanthanide (tính từ): Thuộc về nhóm lantanide.
    • Les éléments lanthanides. (Các nguyên tố thuộc nhóm lantanide.)
  • Terre rare (danh từ giống cái): Đất hiếm (thuật ngữ rộng hơn, thường bao gồm cả nhóm lantanide một số nguyên tố khác như scandium yttrium).
    • La Chine est un important producteur de terres rares. (Trung Quốcmột nhà sản xuất đất hiếm quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Élément des terres rares: Nguyên tố đất hiếm (cách gọi thông dụng trong công nghiệp địa chất).
  • Métal de la série du lanthane: Kim loại thuộc dãy lantan (cách gọi mô tả chính xác hơn).
lanthanide

Un chimiste examine un échantillon de lanthanide dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) kim loại họ lantan, kim loại đất hiếm