lanugineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như len: Mô tả một thứ gì đó có kết cấu mềm, mịn, xốp và dày, giống như len.
- Có lông tơ: Mô tả một bề mặt được phủ bởi một lớp lông mềm, mịn, ngắn và mượt, thường thấy ở thực vật, động vật non hoặc một số loại quả.
Ví dụ sử dụng
- (Quả đào có một lớp vỏ có lông tơ.)
- (Lá của cây này có lông tơ khi chạm vào.)
- (Anh ấy có mái tóc mềm mịn như len.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn học hoặc mô tả: Từ này thường được dùng trong văn chương, thực vật học hoặc các mô tả tỉ mỉ để tạo hình ảnh sinh động về kết cấu.
- Un duvet lanugineux recouvrait les ailes du poussin. (Một lớp lông tơ mịn như nhung phủ trên đôi cánh của chú gà con.)
Biến thể và từ gần giống
- Lanugineuse (adj, giống cái): Dạng tính từ giống cái số ít.
- Lanugineux (adj, giống đực số nhiều): Dạng tính từ giống đực số nhiều.
- Lanugineuses (adj, giống cái số nhiều): Dạng tính từ giống cái số nhiều.
- Laineux/laineuse (adj): Có nghĩa gần tương tự ("như len", "có lông cừu"), nhưng thường chỉ vật liệu hoặc lông thú.
- Duveteux/duveteuse (adj): Có lông tơ, mịn như lông tơ. Đây là từ đồng nghĩa rất gần.
Từ đồng nghĩa
- Duveteux/duveteuse: Có lông tơ, mịn màng.
- Velu(e): Có nhiều lông, rậm lông (nhấn mạnh sự hiện diện của lông hơn là độ mịn).
- Pelucheux/pelucheuse: Mềm và xù như thú nhồi bông (nhấn mạnh độ dày và xốp).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lanugineux".
tính từ
- như len
- Cheveux lanugineuxtóc như len
- có lông tơ
- Feuilles lanugineuseslá có lông tơ