lanugineux

Học thuật
Thân thiện
lanugineux

Un chaton lanugineux dort dans un panier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như len: Mô tả một thứ đó kết cấu mềm, mịn, xốp dày, giống như len.
    • lông : Mô tả một bề mặt được phủ bởi một lớp lông mềm, mịn, ngắn mượt, thường thấythực vật, động vật non hoặc một số loại quả.
Ví dụ sử dụng
  • (Quả đào có một lớp vỏ lông .)
  • ( của cây này lông khi chạm vào.)
  • (Anh ấy mái tóc mềm mịn như len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học hoặc mô tả: Từ này thường được dùng trong văn chương, thực vật học hoặc các mô tả tỉ mỉ để tạo hình ảnh sinh động về kết cấu.
    • Un duvet lanugineux recouvrait les ailes du poussin. (Một lớp lông mịn như nhung phủ trên đôi cánh của chú gà con.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanugineuse (adj, giống cái): Dạng tính từ giống cái số ít.
  • Lanugineux (adj, giống đực số nhiều): Dạng tính từ giống đực số nhiều.
  • Lanugineuses (adj, giống cái số nhiều): Dạng tính từ giống cái số nhiều.
  • Laineux/laineuse (adj): Có nghĩa gần tương tự ("như len", " lông cừu"), nhưng thường chỉ vật liệu hoặc lông thú.
  • Duveteux/duveteuse (adj): lông , mịn như lông . Đâytừ đồng nghĩa rất gần.
Từ đồng nghĩa
  • Duveteux/duveteuse: lông , mịn màng.
  • Velu(e): nhiều lông, rậm lông (nhấn mạnh sự hiện diện của lông hơn là độ mịn).
  • Pelucheux/pelucheuse: Mềm như thú nhồi bông (nhấn mạnh độ dày xốp).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lanugineux".

lanugineux

Un chaton lanugineux dort dans un panier.

tính từ
  1. như len
    • Cheveux lanugineux
      tóc như len
  2. lông
    • Feuilles lanugineuses
      lông