lao xao

Học thuật
Thân thiện
lao xao

Tiếng chim hót lao xao trong khu vườn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ồn ào, nhộn nhịp: Dùng để miêu tả âm thanh hỗn tạp, nhiều tiếng động nhỏ lẫn vào nhau, tạo nên một không khí sôi động, náo nhiệt.
    • Xôn xao, râm ran: Chỉ trạng thái nhiều người nói chuyện, bàn tán nhỏ to, tạo thành một âm thanh liên tục, không rõ ràng từng lời.
  2. Danh từ:

    • Tiếng ồn ào, sự nhộn nhịp: Chỉ bản thân âm thanh hoặc không khí ồn ào, náo nhiệt đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Buổi chợ sáng lúc nào cũng lao xao người mua kẻ bán. (Buổi chợ sáng lúc nào cũng nhộn nhịp người mua kẻ bán.)
    • Tiếng trẻ con nô đùa lao xao ngoài sân. (Tiếng trẻ con nô đùa râm ran ngoài sân.)
  • Danh từ:

    • Một làn gió nhẹ thổi qua, khu rừng bỗng nổi lên tiếng lao xao của cây. (Một làn gió nhẹ thổi qua, khu rừng bỗng nổi lên tiếng xào xạc, rì rào của cây.)
    • Sau tin đồn, cả văn phòng chìm trong một sự lao xao khó tả. (Sau tin đồn, cả văn phòng chìm trong một sự xôn xao, bàn tán khó tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lao xao" dùng trong văn chương: Từ này thường được sử dụng trong thơ ca, văn học để tả cảnh, tả âm thanh một cách gợi hình, sinh động, mang tính biểu cảm cao.

    • "Lao xao chợ làng ngư phủ" (Câu thơ trong bài "Qua Đèo Ngang" của Huyện Thanh Quan, miêu tả âm thanh nhộn nhịp của chợ ).
  • "Lao xao" để chỉ sự bàn tán, đồn thổi: Thường dùng khi nhiều người cùng bàn tán xôn xao về một sự việc.

    • Tin tức ấy khiến dư luận lao xao cả tuần nay. (Tin tức ấy khiến dư luận xôn xao, bàn tán cả tuần nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ồn ào (tính từ): âm thanh to, gây khó chịu. "Lao xao" thường nhẹ hơn mang sắc thái sống động hơn "ồn ào".
  • Nhộn nhịp (tính từ): Đông vui, hoạt động sôi nổi. "Lao xao" nhấn mạnh vào âm thanh, còn "nhộn nhịp" nhấn mạnh vào không khí hoạt động.
  • Râm ran (tính từ): Tiếng nói chuyện nhỏ, liên tục, thường của đám đông. Rất gần nghĩa với "lao xao".
  • Xôn xao (tính từ): nhiều người bàn tán, thường về một tin tức gây chú ý. Nghĩa gần với cách dùng "lao xao" chỉ sự bàn tán.
Từ đồng nghĩa
  • Ầm ĩ: ồn ào, inh ỏi (thường mạnh hơn tiêu cực hơn "lao xao").
  • Huyên náo: ồn ào, náo nhiệt.
  • Rộn ràng: náo nhiệt, vui vẻ (thiên về cảm xúc tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "lao xao" đây chủ yếu tính từ/ danh từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ.) - Nổi lên lao xao: Bắt đầu tiếng ồn ào, bàn tán. - Cả lớp nổi lên lao xao khi nghe tin. (Cả lớp bắt đầu xôn xao bàn tán khi nghe tin.) - Lao xao trở lại: Lại trở nên ồn ào, nhộn nhịp sau một khoảng lặng. - Sau phút mặc niệm, hội trường lại lao xao trở lại. (Sau phút mặc niệm, hội trường lại rộn lên tiếng nói chuyện.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định nào sử dụng từ "lao xao" một cách độc lập. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các câu thơ, lời văn mang tính thành ngữ.) - "Chim hót lao xao": Cụm từ thường dùng trong văn thơ để tả cảnh buổi sáng với tiếng chim ríu rít, rộn ràng. - Sáng sớm, khu vườn đầy tiếng chim hót lao xao. (Sáng sớm, khu vườn đầy tiếng chim hót ríu rít.)

lao xao

Tiếng chim hót lao xao trong khu vườn.

  1. ồn ào nhộn nhịp.