laodicean
/,leioudi'siən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người thờ ơ, người hờ hững: Một người tỏ ra lãnh đạm, thiếu nhiệt tình hoặc không quan tâm, đặc biệt là đối với các vấn đề chính trị, tôn giáo hoặc các vấn đề quan trọng khác. Từ này xuất phát từ tên của cư dân thành Laodicea cổ đại, những người bị chỉ trích vì thái độ nửa vời.
Tính từ:
- Thờ ơ, hờ hững, lãnh đạm: Miêu tả thái độ hoặc tính cách thiếu nhiệt tình, không dứt khoát hoặc không quan tâm sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was criticized as a laodicean who showed no passion for the reform movement. (Anh ta bị chỉ trích là một kẻ thờ ơ, người không hề thể hiện chút nhiệt huyết nào với phong trào cải cách.)
- The prophet condemned the spiritual laodiceans in his sermon. (Nhà tiên tri đã lên án những kẻ thờ ơ về mặt tinh thần trong bài thuyết giảng của mình.)
Tính từ:
- Her laodicean attitude towards the election results surprised her friends. (Thái độ thờ ơ của cô ấy đối với kết quả bầu cử đã làm bạn bè ngạc nhiên.)
- We need committed volunteers, not laodicean participants. (Chúng tôi cần những tình nguyện viên tận tâm, chứ không phải những người tham gia hờ hững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laodicean lukewarmness": Sự nửa vời, ấm ớ đặc trưng của thái độ Laodicean. Cụm này nhấn mạnh sự thiếu nhiệt huyết rõ rệt.
- The committee's laodicean lukewarmness doomed the project from the start. (Sự ấm ớ nửa vời của ủy ban đã khiến dự án thất bại ngay từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Laodiceanism (danh từ): Chủ nghĩa thờ ơ, thái độ hoặc nguyên tắc sống hờ hững, nửa vời.
- His laodiceanism in matters of faith was troubling to the community. (Chủ nghĩa thờ ơ của anh ta trong các vấn đề đức tin khiến cộng đồng lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Tính từ: Apathetic (thờ ơ, lãnh đạm), indifferent (dửng dưng, bàng quan), lukewarm (ấm ớ, nửa vời), nonchalant (hờ hững, lãnh đạm).
- Danh từ: Fence-sitter (người ngồi xổm trên hàng rào, chỉ người không dứt khoát).
Từ trái nghĩa
- Danh từ/Tính từ: Zealous (sốt sắng, nhiệt thành), passionate (đam mê, nhiệt huyết), ardent (hăng hái, thiết tha), fervent (sôi nổi, cuồng nhiệt).
Thành ngữ liên quan
- "Neither hot nor cold": Chẳng nóng chẳng lạnh. Đây là thành ngữ gốc trong Kinh Thánh (Khải Huyền 3:16) mô tả chính xác thái độ Laodicean, dẫn đến nguồn gốc của từ này.
- The manager's laodicean stance on the issue was like being neither hot nor cold. (Lập trường nửa vời của người quản lý về vấn đề này giống như chẳng nóng chẳng lạnh.)
danh từ
- người thờ ơ (đối với chính trị, tôn giáo)