lap link
/'læp'liɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mắt xích nối: Một bộ phận hoặc yếu tố có chức năng kết nối hai phần riêng biệt lại với nhau, tạo thành một thể thống nhất hoặc một chuỗi liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new software acts as a lap link between the two databases. (Phần mềm mới đóng vai trò như một mắt xích nối giữa hai cơ sở dữ liệu.)
- Trust is the essential lap link in any strong relationship. (Sự tin tưởng là mắt xích nối thiết yếu trong bất kỳ mối quan hệ bền chặt nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as a lap link": đóng vai trò là một mắt xích nối.
- This treaty serves as a lap link between the two nations. (Hiệp ước này đóng vai trò là một mắt xích nối giữa hai quốc gia.)
"the missing lap link": mắt xích nối bị thiếu (thường dùng trong nghiên cứu, lý thuyết).
- The discovered fossil is the missing lap link in the theory of evolution. (Hóa thạch được phát hiện là mắt xích nối bị thiếu trong thuyết tiến hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Link (n): sự liên kết, mối liên hệ.
- There is a strong link between diet and health. (Có một mối liên hệ mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.)
Connector (n): đầu nối, bộ phận kết nối.
- Check if the power connector is plugged in. (Hãy kiểm tra xem đầu nối nguồn đã được cắm vào chưa.)
Từ đồng nghĩa
- Connecting piece: mảnh ghép/mắt xích kết nối.
- Bond: mối liên kết, sự ràng buộc.
- Juncture: điểm nối, chỗ nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lap link").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "lap link").
danh từ
- mắt xích nối