lap-dog

/'læpdɔg/
Học thuật
Thân thiện
lap-dog

A small lap-dog sleeps on a velvet cushion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó nhỏ, chó nuôi trong phòng: Một giống chó nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng trong nhà kích thước đủ nhỏ để có thể nằm gọn trên đùi (lòng) của chủ nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She carried her fluffy lap-dog everywhere she went. ( ấy mang chú chó nhỏ lông của mình đi khắp mọi nơi.)
    • In the 18th century, it was fashionable for ladies to have a lap-dog. (Vào thế kỷ 18, việc các quý một chú chó nhỏ nuôi trong phòng rất thời thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (chỉ người): Dùng để chỉ một người luôn tâng bốc, phục tùng hoặc phụ thuộc vào người khác một cách thái quá, giống như tính cách của một chú chó cưng.
    • He was nothing more than the CEO's lap-dog, agreeing with every decision. (Anh ta chẳng khác gì một kẻ nịnh bợ của CEO, đồng ý với mọi quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapdog (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "lap-dog".
  • Toy dog (n): Chó cảnh, chó nhỏ (một thuật ngữ chung hơn).
  • Companion dog (n): Chó đồng hành, chó nuôi làm bạn.
Từ đồng nghĩa
  • Toy breed: Giống chó nhỏ.
  • Pet dog: Chó nuôi làm thú cưng.
Thành ngữ liên quan
  • To be someone's lap-dog: Trở thành tay sai/nịnh thần của ai đó.
    • The minister was accused of being the president's lap-dog. (Vị bộ trưởng bị cáo buộc tay sai của tổng thống.)
lap-dog

A small lap-dog sleeps on a velvet cushion.

danh từ
  1. chó nhỏ, chó nuôi trong phòng