lap-joint

/'læpdʤɔint/
Học thuật
Thân thiện
lap-joint

A worker connects two metal rails with a lap-joint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối nối chồng, mối ghép chồng: Một phương pháp ghép nối hai bộ phận (thường gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác) bằng cách đặt chúng chồng lên nhau một phần cố định chúng lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a lap-joint to connect the two pieces of wood. (Người thợ mộc đã sử dụng một mối nối chồng để nối hai mảnh gỗ.)
    • A strong lap-joint is essential for the frame's stability. (Một mối ghép chồng chắc chắn điều cần thiết cho độ ổn định của khung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create/form a lap-joint": tạo ra một mối nối chồng.
    • You need to measure carefully to create a precise lap-joint. (Bạn cần đo lường cẩn thận để tạo ra một mối nối chồng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lap joint (n): Cách viết khác ( dấu cách) của "lap-joint".
  • Overlap joint (n): Mối nối chồng lên nhau (cùng nghĩa).
  • Butt joint (n): Mối nối giáp mối (một kiểu nối khác, hai phần vật liệu đặt cạnh nhau chứ không chồng lên).
Từ đồng nghĩa
  • Overlap joint: mối nối chồng.
  • Lapped joint: mối nối chồng.
lap-joint

A worker connects two metal rails with a lap-joint.

danh từ
  1. sự ghép ráp (đường ray, văn...)

Từ chứa "lap-joint"