laparotomy

/,læpə'rɔtəmi/
Học thuật
Thân thiện
laparotomy

A surgeon performs a laparotomy to diagnose a patient's condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thủ thuật mở bụng: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một vết mổ được thực hiện trên thành bụng để tiếp cận kiểm tra các cơ quan trongbụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon performed a laparotomy to investigate the cause of the internal bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật mở bụng để điều tra nguyên nhân chảy máu bên trong.)
    • An exploratory laparotomy is sometimes necessary for an accurate diagnosis. (Một thủ thuật mở bụng thăm dò đôi khi cần thiết để chẩn đoán chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exploratory laparotomy": Thủ thuật mở bụng thăm dò, được thực hiện để chẩn đoán khi các phương pháp khác không xác định được nguyên nhân bệnh.
    • The patient underwent an exploratory laparotomy to find the source of the infection. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật mở bụng thăm dò để tìm nguồn gốc của nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Laparoscopic (adj): Thuộc về nội soibụng, một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu.
    • Laparoscopic surgery is less invasive than a traditional laparotomy. (Phẫu thuật nội soibụng ít xâm lấn hơn so với thủ thuật mở bụng truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Celiotomy: Một thuật ngữ y khoa khác chỉ thủ thuật mở bụng.
laparotomy

A surgeon performs a laparotomy to diagnose a patient's condition.

danh từ
  1. (y học) thủ thuật mở bụng