lapdog
Định nghĩa
Danh từ: 1. Chó nhỏ nuôi trong nhà: "lapdog" chỉ một con chó nhỏ và đủ thuần để có thể ôm trong lòng. Loại chó này thường được nuôi làm thú cưng trong nhà, không phải chó săn hay chó canh gác. 2. (Nghĩa bóng) Người ngoan ngoãn, phục tùng: "lapdog" còn dùng để chỉ một người luôn làm theo ý người khác một cách mù quáng, thiếu chính kiến, thường là để lấy lòng hoặc vì lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The old lady carried her lapdog everywhere she went. (Bà lão mang theo con chó nhỏ của mình đi khắp mọi nơi.)
- Lapdogs are often seen in luxurious handbags. (Chó nhỏ thường được thấy trong những chiếc túi xách sang trọng.)
Nghĩa bóng:
- He is nothing more than a political lapdog, always agreeing with his boss. (Anh ta chẳng hơn gì một con chó nhỏ chính trị, luôn đồng ý với cấp trên.)
- The media has been accused of being a lapdog for the government. (Truyền thông bị cáo buộc là con chó nhỏ phục tùng chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become a lapdog": trở thành người phục tùng.
- After years of pressure, the journalist became a lapdog for the corporation. (Sau nhiều năm chịu áp lực, nhà báo đã trở thành người phục tùng tập đoàn.)
"lapdog attitude": thái độ ngoan ngoãn, thiếu độc lập.
- His lapdog attitude towards the manager annoyed his colleagues. (Thái độ ngoan ngoãn của anh ta đối với quản lý đã làm đồng nghiệp khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp. Từ này là danh từ ghép (lap + dog) và không có dạng tính từ hay động từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Yes-man: người luôn nói đồng ý, xu nịnh.
- Sycophant: kẻ nịnh hót, bợ đỡ.
- Puppet: con rối, người bị điều khiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "lapdog". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to act as" hoặc "to be treated as":
- He acts as a lapdog for his wealthy uncle. (Anh ta hành động như một con chó nhỏ cho người chú giàu có của mình.)
- She was treated as a lapdog by the committee. (Cô ấy bị đối xử như một con chó nhỏ bởi ủy ban.)
Thành ngữ liên quan
To be someone's lapdog: là kẻ phục tùng ai đó một cách mù quáng.
- The CEO's assistant is just his lapdog, never questioning orders. (Trợ lý của CEO chỉ là kẻ phục tùng ông ta, không bao giờ chất vấn mệnh lệnh.)
To turn into a lapdog: biến thành người ngoan ngoãn, mất chính kiến.
- After the scandal, the once-critical politician turned into a lapdog for the party. (Sau vụ bê bối, chính trị gia từng chỉ trích đã biến thành người ngoan ngoãn cho đảng.)