lapement

Học thuật
Thân thiện
lapement

Le chat fait un petit lapement d'eau dans sa gamelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tớp (bằng lưỡi): Hành động uống chất lỏng bằng cách dùng lưỡi liếm hoặc hớp nhẹ, thường được dùng để miêu tả cách uống nước của động vật như mèo, chó.
    • Tiếng tớp: Âm thanh phát ra khi một con vật đang uống nước theo cách này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lapement du chat est un bruit caractéristique. (Tiếng tớp của con mèomột âm thanh đặc trưng.)
    • On observe le lapement du chien à la fontaine. (Chúng tôi quan sát thấy con chó đang tớp nướcvòi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le lapement régulier": Sự tớp nước đều đặn, nhịp nhàng.
    • Le lapement régulier du chiot l'a endormi. (Tiếng tớp nước đều đều của chú chó con đã ru ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Laper (động từ): Tớp, liếm (uống bằng lưỡi).
    • Le chat lape son lait. (Con mèo tớp sữa của .)
Từ đồng nghĩa
  • Léchage (danh từ giống đực): Sự liếm (có thể chỉ việc làm sạch hoặc uống, ngữ cảnh rộng hơn).
  • Bruit de succion (cụm từ): Âm thanh hút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'lapement')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'lapement')

lapement

Le chat fait un petit lapement d'eau dans sa gamelle.

danh từ giống đực
  1. sự tớp (bằng lưỡi)
  2. tiếng tớp