lapidary
/'læpidəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) đá quý, ngọc: Liên quan đến đá quý, ngọc hoặc việc chế tác chúng.
- Ngắn gọn, súc tích (văn phong): Có phong cách viết hoặc diễn đạt cô đọng, sắc sảo, giống như những dòng chữ khắc trên đá.
Danh từ:
- Thợ kim hoàn chuyên về đá quý, thợ mài ngọc: Một nghệ nhân có kỹ năng cắt, mài, khắc và chế tác đá quý.
- Chuyên gia về đá quý: Một người có kiến thức chuyên sâu về đá quý và nghệ thuật chế tác chúng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The museum has a remarkable collection of lapidary artifacts. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đáng chú ý các tạo tác từ đá quý.)
- His speech was praised for its lapidary precision. (Bài phát biểu của ông được khen ngợi vì sự chính xác và ngắn gọn.)
Danh từ:
- The lapidary carefully cut the diamond to maximize its brilliance. (Người thợ mài ngọc cẩn thận cắt viên kim cương để tối đa hóa độ lấp lánh của nó.)
- She consulted a renowned lapidary to identify the rare gemstone. (Cô ấy đã tham vấn một chuyên gia đá quý nổi tiếng để xác định loại đá quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lapidary style": Phong cách ngắn gọn, sắc sảo, thường dùng trong văn chương hoặc khắc chữ.
- The poet is known for his lapidary style, with each word carrying immense weight. (Nhà thơ được biết đến với phong cách ngắn gọn sắc sảo, mỗi từ đều mang sức nặng.)
"Lapidary work": Công việc chế tác đá quý.
- The intricate lapidary work on the ancient seal was astonishing. (Công việc chế tác đá quý tinh xảo trên con dấu cổ thật đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lapidarist (danh từ): Từ đồng nghĩa với "lapidary" (danh từ), chỉ thợ hoặc chuyên gia về đá quý.
- Lapidify (động từ): Hóa đá, biến thành đá (thuật ngữ địa chất).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (về phong cách): Concise (súc tích), pithy (cô đọng), terse (ngắn gọn), succinct (ngắn gọn).
- Danh từ (nghề nghiệp): Gem cutter (thợ cắt đá quý), gemologist (chuyên gia ngọc học), engraver (thợ khắc).
Thành ngữ liên quan
- A lapidary inscription: Dòng chữ khắc trên đá, thường ngắn gọn và trang trọng.
- The tombstone bore a simple, lapidary inscription: "Beloved and Remembered." (Bia mộ khắc một dòng chữ ngắn gọn, trang trọng: "Được yêu thương và tưởng nhớ.")
tính từ
- (thuộc) đá
- (thuộc) nghệ thuật chạm trổ đá, (thuộc) nghệ thuật khắc ngọc
- ngắn gọn (văn phong)
danh từ
- thợ mài, thợ khắc ngọc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuật mài ngọc