lapidary

/'læpidəri/
Học thuật
Thân thiện
lapidary

A lapidary carefully polishes a gemstone at his workbench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) đá quý, ngọc: Liên quan đến đá quý, ngọc hoặc việc chế tác chúng.
    • Ngắn gọn, súc tích (văn phong): phong cách viết hoặc diễn đạt đọng, sắc sảo, giống như những dòng chữ khắc trên đá.
  2. Danh từ:

    • Thợ kim hoàn chuyên về đá quý, thợ mài ngọc: Một nghệ nhân kỹ năng cắt, mài, khắc chế tác đá quý.
    • Chuyên gia về đá quý: Một người kiến thức chuyên sâu về đá quý nghệ thuật chế tác chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a remarkable collection of lapidary artifacts. (Bảo tàng một bộ sưu tập đáng chú ý các tạo tác từ đá quý.)
    • His speech was praised for its lapidary precision. (Bài phát biểu của ông được khen ngợi sự chính xác ngắn gọn.)
  • Danh từ:

    • The lapidary carefully cut the diamond to maximize its brilliance. (Người thợ mài ngọc cẩn thận cắt viên kim cương để tối đa hóa độ lấp lánh của .)
    • She consulted a renowned lapidary to identify the rare gemstone. ( ấy đã tham vấn một chuyên gia đá quý nổi tiếng để xác định loại đá quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lapidary style": Phong cách ngắn gọn, sắc sảo, thường dùng trong văn chương hoặc khắc chữ.

    • The poet is known for his lapidary style, with each word carrying immense weight. (Nhà thơ được biết đến với phong cách ngắn gọn sắc sảo, mỗi từ đều mang sức nặng.)
  • "Lapidary work": Công việc chế tác đá quý.

    • The intricate lapidary work on the ancient seal was astonishing. (Công việc chế tác đá quý tinh xảo trên con dấu cổ thật đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapidarist (danh từ): Từ đồng nghĩa với "lapidary" (danh từ), chỉ thợ hoặc chuyên gia về đá quý.
  • Lapidify (động từ): Hóa đá, biến thành đá (thuật ngữ địa chất).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (về phong cách): Concise (súc tích), pithy ( đọng), terse (ngắn gọn), succinct (ngắn gọn).
  • Danh từ (nghề nghiệp): Gem cutter (thợ cắt đá quý), gemologist (chuyên gia ngọc học), engraver (thợ khắc).
Thành ngữ liên quan
  • A lapidary inscription: Dòng chữ khắc trên đá, thường ngắn gọn trang trọng.
    • The tombstone bore a simple, lapidary inscription: "Beloved and Remembered." (Bia mộ khắc một dòng chữ ngắn gọn, trang trọng: "Được yêu thương tưởng nhớ.")
lapidary

A lapidary carefully polishes a gemstone at his workbench.

tính từ
  1. (thuộc) đá
  2. (thuộc) nghệ thuật chạm trổ đá, (thuộc) nghệ thuật khắc ngọc
  3. ngắn gọn (văn phong)
danh từ
  1. thợ mài, thợ khắc ngọc
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuật mài ngọc