lapidation

Định nghĩa

Danh từ: Hành động ném đá; hình phạt bằng cách ném đá vào nạn nhân (thậm chí đến chết).

dụ sử dụng
  • (Luật cổ đại quy định hình phạt ném đá đối với một số tội phạm.)
  • (Hành động ném đá một phương pháp hành quyết phổ biến trong một số xã hội lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face lapidation": đối mặt với hình phạt ném đá.

    • The accused faced lapidation for blasphemy. (Bị cáo đối mặt với hình phạt ném đá tội phạm thánh.)
  • "lapidation as a form of punishment": ném đá như một hình thức trừng phạt.

    • Lapidation as a form of punishment is now banned in most countries. (Hành động ném đá như một hình thức trừng phạt hiện đã bị cấmhầu hết các quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapidary (adj, danh từ): liên quan đến việc cắt đánh bóng đá quý; hoặc người làm nghề đó.

    • The lapidary skills of ancient artisans were remarkable. (Kỹ năng chế tác đá quý của các nghệ nhân cổ đại thật đáng kinh ngạc.)
  • Lapidate (động từ): ném đá (hình thức hiếm dùng, thường trong văn phong cổ).

    • The mob threatened to lapidate the thief. (Đám đông đe dọa sẽ ném đá tên trộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Stoning: ném đá (thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Pelting with stones: ném đá (mô tả hành động cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lapidation". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "stone" với các giới từ:
    • Stone to death: ném đá đến chết.
      • The criminal was stoned to death by the community. (Tên tội phạm đã bị cộng đồng ném đá đến chết.)
Thành ngữ liên quan
  • "Throw the first stone": bắt đầu chỉ trích ai đó (thường mang nghĩa ẩn dụ, không phải ném đá thật).

    • No one is perfect, so don't throw the first stone. (Không ai hoàn hảo, vậy đừng bắt đầu chỉ trích người khác.)
  • "Stones may break my bones": cụm từ phổ biến trong câu thơ thiếu nhi, liên quan đến việc bị ném đá nhưng không trực tiếp dùng "lapidation".

Từ chứa "lapidation"