lapidification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa chất, Địa lý) Sự hóa đá, sự thành đá: Quá trình tự nhiên trong đó các vật liệu hữu cơ (như xác động thực vật) hoặc trầm tích dần dần biến đổi và cứng lại thành đá qua một thời gian rất dài, dưới tác động của áp suất, nhiệt độ và các phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La lapidification des fossiles est un processus très lent. (Sự hóa đá của các hóa thạch là một quá trình rất chậm.)
- On étudie la lapidification des sédiments dans ce cours de géologie. (Chúng tôi nghiên cứu sự thành đá của trầm tích trong khóa học địa chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật chuyên ngành địa chất, cổ sinh vật học hoặc địa lý.
- Le mécanisme de lapidification intéresse les chercheurs. (Cơ chế của sự hóa đá thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lapidaire (adj): (thuộc về) đá quý, được chạm khắc trên đá; (văn phong) ngắn gọn, súc tích.
- Un style lapidaire. (Một phong cách ngắn gọn, súc tích.)
- Pétrification (n.f): Từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ "sự hóa đá".
- Fossilisation (n.f): Sự hóa thạch, một quá trình có liên quan chặt chẽ, thường bao gồm cả sự hóa đá.
Từ đồng nghĩa
- Pétrification (n.f): Sự hóa đá.
- Lithification (n.f): Thuật ngữ khoa học tương đương, chỉ sự hình thành đá từ trầm tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý) sự hóa đá, sự thành đá