lapidification

Học thuật
Thân thiện
lapidification

La lapidification transforme les débris végétaux en charbon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa chất, Địa lý) Sự hóa đá, sự thành đá: Quá trình tự nhiên trong đó các vật liệu hữu cơ (như xác động thực vật) hoặc trầm tích dần dần biến đổi cứng lại thành đá qua một thời gian rất dài, dưới tác động của áp suất, nhiệt độ các phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lapidification des fossiles est un processus très lent. (Sự hóa đá của các hóa thạchmột quá trình rất chậm.)
    • On étudie la lapidification des sédiments dans ce cours de géologie. (Chúng tôi nghiên cứu sự thành đá của trầm tích trong khóa học địa chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật chuyên ngành địa chất, cổ sinh vật học hoặc địa lý.
    • Le mécanisme de lapidification intéresse les chercheurs. (Cơ chế của sự hóa đá thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapidaire (adj): (thuộc về) đá quý, được chạm khắc trên đá; (văn phong) ngắn gọn, súc tích.
    • Un style lapidaire. (Một phong cách ngắn gọn, súc tích.)
  • Pétrification (n.f): Từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ "sự hóa đá".
  • Fossilisation (n.f): Sự hóa thạch, một quá trình liên quan chặt chẽ, thường bao gồm cả sự hóa đá.
Từ đồng nghĩa
  • Pétrification (n.f): Sự hóa đá.
  • Lithification (n.f): Thuật ngữ khoa học tương đương, chỉ sự hình thành đá từ trầm tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
lapidification

La lapidification transforme les débris végétaux en charbon.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) sự hóa đá, sự thành đá