lapidifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hóa đá: Hành động biến một chất nào đó thành đá hoặc tính chất giống như đá, thường thông qua một quá trình hóa học hoặc địa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le temps peut lapidifier certains dépôts minéraux. (Thời gian có thể làm hóa đá một số trầm tích khoáng chất.)
    • L'objectif de l'expérience est de lapidifier ce mélange en laboratoire. (Mục tiêu của thí nghiệmlàm hóa đá hỗn hợp này trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệtđịa chất học, hóa học khảo cổ học, để mô tả quá trình hóa thạch hoặc sự hình thành đá.
  • Có thể dùngdạng bị động (être lapidifié) để mô tả trạng thái của vật chất đã bị biến đổi.
    • Les couches de cendres ont été lapidifiées au cours des millénaires. (Các lớp tro đã bị hóa đá qua hàng thiên niên kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapidation (danh từ giống cái): Sự ném đá (một hình phạt).
  • Pétrifier (ngoại động từ): Làm hóa đá, làm hóa thạch.
  • Fossiliser (ngoại động từ): Hóa thạch.
Từ đồng nghĩa
  • Pétrifier: Làm hóa đá.
  • Minéraliser: Khoáng hóa (làm biến thành khoáng chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. làm hóa đá
    • Lapidifier les cendres volcaniques
      làm cho tro núi lửa hóa đá