lapidodendron

/,lepidə'dendrən/
Học thuật
Thân thiện
lapidodendron

A lapidodendron fossil lies embedded in a slab of gray stone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây vảy (hóa thạch): Tên gọi khoa học của một chi thực vật hóa thạch đã tuyệt chủng, thuộc nhóm cây thân gỗ lớn từ kỷ Than đá. Tên gọi này mô tả hình dáng vỏ cây các vết sẹo hình vảy kim cương hoặc hình thoi đặc trưng, trông giống như vảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils of lapidodendron are important for studying the Carboniferous period. (Hóa thạch của cây vảy rất quan trọng cho việc nghiên cứu kỷ Than đá.)
    • The distinctive diamond-shaped leaf scars make lapidodendron easy to identify. (Những vết sẹo hình kim cương đặc trưng khiến cây vảy dễ dàng được nhận dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh cổ sinh vật học: "Lapidodendron" thường được dùng để chỉ cả chi thực vật hóa thạch các mẫu vật cụ thể của .
    • This museum specimen is a beautifully preserved lapidodendron trunk. (Mẫu vậtbảo tàng này một thân cây lapidodendron được bảo quản rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lepidodendron: Đây cách viết chính tả thay thế phổ biến cho cùng một chi thực vật hóa thạch. "Lepidodendron" có thể được coi một biến thể chính tả hoặc tên gọi đồng nghĩa trong nhiều tài liệu.
    • The terms lapidodendron and lepidodendron often refer to the same genus of fossil trees. (Các thuật ngữ lapidodendron lepidodendron thường để chỉ cùng một chi cây hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây vảy hóa thạch: Cách gọi mô tả bằng tiếng Việt.
  • Lepidodendron: Tên gọi khoa học đồng nghĩa hoặc biến thể (như đã nêutrên).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Lapidodendron" một thuật ngữ chuyên ngành cổ sinh vật học địa chất học. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nguồn gốc từ: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp giữa "lapis" (đá) "dendron" (cây), ám chỉ việc một "cây đá" hay cây hóa thạch.
lapidodendron

A lapidodendron fossil lies embedded in a slab of gray stone.

danh từ
  1. (thực vật học) cây váy (hoá thạch)