lapinisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mắn đẻ, sự sinh sản nhiều: Từ "lapinisme" dùng để chỉ việc sinh đẻ nhiều và thường xuyên, giống như đặc tính sinh sản nhanh của loài thỏ. Đây là một từ mang tính thân mật, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Leur famille est célèbre pour son lapinisme. (Gia đình họ nổi tiếng vì sự mắn đẻ.)
- Il plaisante souvent sur le lapinisme de ses voisins. (Anh ấy thường đùa về việc sinh đẻ nhiều của hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa bóng, hài hước hoặc trêu chọc để nói về một gia đình có nhiều con.
- Faire du lapinisme: (cụm động từ, thân mật) có rất nhiều con.
- Ils ont décidé de faire du lapinisme. (Họ đã quyết định sẽ có thật nhiều con.)
Biến thể và từ gần giống
- Lapin (danh từ giống đực): con thỏ. Đây là từ gốc tạo nên "lapinisme".
- Fécondité (danh từ giống cái): khả năng sinh sản, sự mắn đẻ (từ trang trọng và trung lập hơn).
- Procréation (danh từ giống cái): sự sinh sản (từ mang tính học thuật hoặc trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Fécondité (danh từ giống cái): sự mắn đẻ, khả năng sinh sản.
- Fertilité (danh từ giống cái): khả năng sinh sản, độ màu mỡ (có thể dùng cho người và đất đai).
Từ trái nghĩa
- Stérilité (danh từ giống cái): sự vô sinh, không có khả năng sinh con.
- Infécondité (danh từ giống cái): sự không mắn đẻ, hiếm muộn (từ trang trọng).
{{lapins}}
danh từ giống đực
- (thân mật) sự mắn đẻ