lappland

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lapland: Một khu vực địa phía bắc châu Âu, trải dài qua các quốc gia Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan Nga. Đây vùng đất truyền thống của người Sami (trước đây gọi là người Lapp). Từ "lappland" chỉ một vùng lãnh thổ rộng lớn, chủ yếu nằm trong Vòng Bắc Cực, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hoang , núi non, rừng taiga hiện tượng cực quang.

dụ sử dụng
  • (Lapland nổi tiếng với cực quang tuyệt đẹp nghề chăn nuôi tuần lộc.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Lapland vào mùa đông để trải nghiệm tuyết Làng Ông già Noel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sami people of Lappland": Người Sami ở Lapland, nhấn mạnh đến dân tộc bản địa của vùng.
    • The Sami people of Lappland have a unique culture and language. (Người Sami ở Lapland văn hóa ngôn ngữ độc đáo.)
  • "Lappland as a geographical region": Lapland như một khu vực địa , không phải một quốc gia hay đơn vị hành chính.
    • Lappland as a geographical region spans across four countries. (Lapland như một khu vực địa trải dài qua bốn quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapp (danh từ, cổ hoặc lỗi thời): Người Lapp, tên gọi người Sami. Hiện nay từ này ít được dùng có thể mang nghĩa tiêu cực.
    • The Lapps are now more commonly referred to as the Sami people. (Người Lapp ngày nay thường được gọi là người Sami.)
  • Laplander (danh từ): Người sống ở Lapland, có thể bao gồm cả người Sami người Phần Lan, Thụy Điển trong khu vực.
    • A Laplander often knows how to survive in harsh Arctic conditions. (Một người Lapland thường biết cách sinh tồn trong điều kiện Bắc Cực khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sápmi (danh từ riêng): Tên gọi của vùng Lapland trong tiếng Sami, được người bản địa ưa chuộng hơn.
    • Sápmi is the traditional name for the region known as Lappland. (Sápmi tên gọi truyền thống cho khu vực được gọi là Lapland.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lappland" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lappland".

Từ gần giống