libellant

/'laibəl/ Cách viết khác : (libellant) /'laibəl/
danh từ
  1. (pháp ) người đứng đơn, nguyên đơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

libellant
The libellant filed a petition with the court.