libellant
/'laibəl/ Cách viết khác : (libellant) /'laibəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Nguyên đơn, người đứng đơn kiện: Một bên (cá nhân hoặc tổ chức) chính thức nộp đơn kiện hoặc khởi xướng một vụ kiện tại tòa án, đặc biệt trong các vụ việc liên quan đến hàng hải hoặc hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The libellant filed a lawsuit against the shipping company for damages. (Nguyên đơn đã nộp đơn kiện công ty vận tải biển để đòi bồi thường thiệt hại.)
- In the admiralty court, the libellant must provide clear evidence. (Tại tòa án hàng hải, nguyên đơn phải cung cấp bằng chứng rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ pháp lý chuyên ngành: "Libellant" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý trang trọng, đặc biệt là trong luật hàng hải (admiralty law) hoặc các thủ tục tòa án đặc biệt. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
- The judge reviewed the claims submitted by the libellant. (Thẩm phán đã xem xét các yêu cầu do nguyên đơn trình bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Libel (danh từ): Đơn kiện, đặc biệt là đơn kiện dân sự trong luật hàng hải hoặc giáo hội; hoặc hành vi phỉ báng bằng văn bản.
- Libellee (danh từ): Bị đơn, người bị kiện (đối tượng của đơn kiện do libellant nộp).
Từ đồng nghĩa
- Plaintiff: Nguyên đơn (từ phổ biến và tổng quát hơn cho người khởi kiện trong hầu hết các vụ án dân sự).
- Complainant: Người khiếu nại, người tố cáo (thường dùng trong các thủ tục hành chính hoặc tố tụng hình sự).
Lưu ý
- Sự khác biệt với "Plaintiff": Trong khi "plaintiff" là thuật ngữ chung cho nguyên đơn trong hầu hết các vụ kiện dân sự, "libellant" thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý chuyên biệt hơn như luật hàng hải. Sử dụng "plaintiff" sẽ an toàn và dễ hiểu hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.
danh từ
- (pháp lý) người đứng đơn, nguyên đơn